FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kayserispor vs Adana Demirspor, 20h00 ngày 02/11
Kayserispor
-1 0.88
+1 0.98
3 0.85
u 0.85
1.45
5.15
4.40
-0.5 0.88
+0.5 0.75
1.25 0.85
u 0.85
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Kayserispor vs Adana Demirspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kayserispor vs Adana Demirspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kayserispor vs Adana Demirspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kayserispor vs Adana Demirspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kayserispor vs Adana Demirspor
Abdulsamet Burak
Yusuf SariRa sân: Breyton Fougeu
Ra sân: Duckens Nazon
Florent ShehuRa sân: Izzet Celik
Ra sân: Kartal Kayra Yilmaz
Florent Shehu
Abat AymbetovRa sân: Ali Yavuz Kol
Ra sân: Mehdi Bourabia
Ra sân: Carlos Manuel Cardoso Mane
Nabil AliouiRa sân: Yusuf Barasi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kayserispor VS Adana Demirspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kayserispor vs Adana Demirspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kayserispor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Mehdi Bourabia | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 0 | 57 | 6.71 | |
| 23 | Lionel Carole | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 75 | 67 | 89.33% | 0 | 3 | 85 | 7.41 | |
| 13 | Stephane Bahoken | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 9 | 6.21 | |
| 33 | Hasan Ali Kaldirim | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 4 | 51 | 38 | 74.51% | 13 | 0 | 86 | 7.68 | |
| 17 | Jeanvier Julian | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 0 | 51 | 6.33 | |
| 3 | Joseph Attamah | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 2 | 68 | 6.78 | |
| 20 | Carlos Manuel Cardoso Mane | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 3 | 1 | 41 | 6.6 | |
| 11 | Gokhan Sazdagi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 6 | 3 | 70 | 7.09 | |
| 9 | Duckens Nazon | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 29 | 6.43 | |
| 28 | Ramazan Civelek | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6 | |
| 7 | Miguel Cardoso | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 37 | 32 | 86.49% | 8 | 2 | 61 | 7.24 | |
| 70 | Aylton Aylton Boa Morte | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 1 | 19 | 6.52 | |
| 25 | Bilal Bayazit | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 35 | 7.2 | |
| 8 | Kartal Kayra Yilmaz | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 1 | 45 | 6.18 | ||
| 79 | Yaw Ackah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 11 | 6.36 |
Adana Demirspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Semih Guler | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 54 | 7.39 | |
| 17 | Abat Aymbetov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.07 | |
| 39 | Vedat Karakus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 1 | 44 | 7.23 | |
| 7 | Yusuf Sari | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 0 | 28 | 6.35 | |
| 80 | Ali Yavuz Kol | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 25 | 16 | 64% | 2 | 1 | 47 | 7.54 | |
| 10 | Nabil Alioui | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.41 | |
| 8 | Tayfun Aydogan | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 8 | 0 | 55 | 6.65 | |
| 99 | Arda Kurtulan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 3 | 53 | 7.08 | |
| 11 | Yusuf Barasi | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 18 | 6.56 | |
| 29 | Florent Shehu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 12 | 5.97 | |
| 55 | Tolga Kalender | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 2 | 53 | 7.58 | |
| 16 | Izzet Celik | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 0 | 41 | 6.78 | |
| 23 | Abdulsamet Burak | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 2 | 48 | 6.82 | |
| 58 | Maestro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 47 | 6.59 | |
| 93 | Breyton Fougeu | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 22 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

