FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kayserispor vs Adana Demirspor, 17h30 ngày 26/11
Kayserispor
-0.25 0.95
+0.25 0.85
3 0.79
u 0.91
2.15
2.65
3.63
-0 0.95
+0 0.97
1.25 0.88
u 0.82
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Kayserispor vs Adana Demirspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kayserispor vs Adana Demirspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kayserispor vs Adana Demirspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kayserispor vs Adana Demirspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kayserispor vs Adana Demirspor
Ra sân: Joseph Attamah
0 - 1 Yusuf Erdogan
Ertac Ozbir
Emre AkbabaRa sân: Michut Edouard
Ra sân: Olivier Kemendi
Tayfun Aydogan
Kiến tạo: Miguel Cardoso
Luis Carlos Almeida da Cunha,NaniRa sân: Tayfun Aydogan
Arber ZeneliRa sân: Yusuf Sari
Yusuf BarasiRa sân: MBaye Niang
Ra sân: Miguel Cardoso
Kevin Rodrigues Pires
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kayserispor VS Adana Demirspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kayserispor vs Adana Demirspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kayserispor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ali Karimi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 38 | 6.23 | |
| 23 | Lionel Carole | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 27 | 6.03 | |
| 3 | Joseph Attamah | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 21 | 6.38 | |
| 9 | Mame Baba Thiam | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 18 | 6.05 | |
| 11 | Gokhan Sazdagi | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 2 | 1 | 29 | 6.17 | |
| 10 | Olivier Kemendi | Midfielder | 1 | 0 | 4 | 13 | 10 | 76.92% | 4 | 1 | 23 | 6.92 | |
| 7 | Miguel Cardoso | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 1 | 21 | 5.79 | |
| 5 | Majid Hosseini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 30 | 100% | 0 | 0 | 33 | 6.21 | |
| 70 | Aylton Aylton Boa Morte | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 24 | 6.34 | |
| 25 | Bilal Bayazit | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 8 | Kartal Kayra Yilmaz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 37 | 5.98 | |
| 54 | Arif Kocaman | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.9 |
Adana Demirspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | MBaye Niang | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 17 | 6.42 | |
| 77 | Kevin Rodrigues Pires | Defender | 0 | 0 | 3 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 34 | 7.19 | |
| 17 | Papa Alioune Ndiaye | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 21 | 6.74 | |
| 25 | Ertac Ozbir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 34 | 7.06 | |
| 32 | Yusuf Erdogan | Defender | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 20 | 7.2 | |
| 4 | Semih Guler | Defender | 1 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 35 | 6.44 | |
| 26 | Dorukhan Tokoz | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 19 | 6.42 | |
| 5 | Andrew Gravillon | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 46 | 6.82 | |
| 7 | Yusuf Sari | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 21 | 6.86 | |
| 6 | Tayfun Aydogan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 25 | 6.44 | |
| 20 | Michut Edouard | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 27 | 7.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

