FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kayserispor vs Alanyaspor, 20h00 ngày 08/12
Kayserispor
-0 0.89
+0 0.99
2.5 0.80
u 0.91
1.01
110.00
12.50
-0 0.89
+0 0.98
1 0.80
u 1.00
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Kayserispor vs Alanyaspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kayserispor vs Alanyaspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kayserispor vs Alanyaspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kayserispor vs Alanyaspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kayserispor vs Alanyaspor
Fatih Aksoy
Efecan Karaca
Kiến tạo: Kartal Kayra Yilmaz
Marcos Paulo Mesquita LopesRa sân: Hwang Ui Jo
Kiến tạo: Aylton Aylton Boa Morte
Buluthan BulutRa sân: Richard Candido Coelho
Ra sân: Carlos Manuel Cardoso Mane
Ra sân: Lionel Carole
Serdar DursunRa sân: Efecan Karaca
Ra sân: Miguel Cardoso
Florent Hadergjonaj
Ra sân: Aylton Aylton Boa Morte
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kayserispor VS Alanyaspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kayserispor vs Alanyaspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kayserispor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ali Karimi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 5 | 6.27 | |
| 4 | Dimitrios Kolovetsios | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.64 | |
| 23 | Lionel Carole | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 3 | 6.39 | |
| 3 | Joseph Attamah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.25 | |
| 20 | Carlos Manuel Cardoso Mane | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 11 | Gokhan Sazdagi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 1 | 6 | 6.55 | |
| 1 | ONURCAN PIRI | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.68 | |
| 9 | Duckens Nazon | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 7 | Miguel Cardoso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6.25 | |
| 70 | Aylton Aylton Boa Morte | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 8 | Kartal Kayra Yilmaz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.36 |
Alanyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Efecan Karaca | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 2 | 6.17 | |
| 1 | Ertugrul Taskiran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.83 | |
| 29 | Jure Balkovec | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 2 | 0 | 7 | 6.46 | |
| 16 | Hwang Ui Jo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 94 | Florent Hadergjonaj | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.24 | |
| 5 | Fidan Aliti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.39 | |
| 20 | Fatih Aksoy | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.61 | |
| 9 | Sergio Duvan Cordova Lezama | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 25 | Richard Candido Coelho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 42 | Gaius Makouta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.19 | |
| 27 | Loide Augusto | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

