FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kayserispor vs Besiktas JK, 00h00 ngày 13/02
Kayserispor
+0.25 1.03
-0.25 0.85
2.75 0.90
u 0.80
3.05
2.02
3.55
+0.25 1.03
-0.25 1.05
1 0.69
u 1.01
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Kayserispor vs Besiktas JK hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kayserispor vs Besiktas JK, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kayserispor vs Besiktas JK, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kayserispor vs Besiktas JK hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kayserispor vs Besiktas JK
Ra sân: Otabek Shukurov
Elmutasem El MasratiRa sân: Cenk Tosun
Ra sân: Ozbek Mehmet Eray
Ante RebicRa sân: Jackson Muleka Kyanvubu
Serkan TerziRa sân: Baktiyor Zaynutdinov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kayserispor VS Besiktas JK
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kayserispor vs Besiktas JK
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kayserispor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Mehdi Bourabia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.27 | |
| 23 | Lionel Carole | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.24 | |
| 92 | Jeanvier Julian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.27 | |
| 11 | Gokhan Sazdagi | Defender | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 6.39 | |
| 9 | Duckens Nazon | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.11 | |
| 7 | Miguel Cardoso | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.27 | |
| 29 | Otabek Shukurov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.12 | |
| 70 | Aylton Aylton Boa Morte | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.14 | |
| 25 | Bilal Bayazit | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.32 | |
| 16 | Ozbek Mehmet Eray | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.2 | |
| 54 | Arif Kocaman | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 6.38 |
Besiktas JK
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Fehmi Mert Gunok | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.63 | |
| 20 | Necip Uysal | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.51 | |
| 9 | Cenk Tosun | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 2 | 6.16 | |
| 4 | Onur Bulut | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.36 | |
| 12 | Daniel Amartey | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.22 | |
| 17 | Joe Worrall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 83 | Gedson Carvalho Fernandes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.51 | |
| 22 | Baktiyor Zaynutdinov | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.24 | |
| 23 | Ernest Muci | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 7 | 6.16 | |
| 40 | Jackson Muleka Kyanvubu | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.22 | |
| 90 | Semih Kiliçsoy | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

