FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kayserispor vs Caykur Rizespor, 23h00 ngày 27/04
Kayserispor
-0.25 0.91
+0.25 1.01
2.5 0.83
u 0.91
1.02
501.00
19.00
-0.25 0.91
+0.25 0.65
1 0.70
u 1.10
2.75
3.6
2.3
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Kayserispor vs Caykur Rizespor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kayserispor vs Caykur Rizespor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kayserispor vs Caykur Rizespor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kayserispor vs Caykur Rizespor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kayserispor vs Caykur Rizespor
Vaclav Jurecka
Kiến tạo: Ali Karimi
Dal VaresanovicRa sân: Vaclav Jurecka
Abdulkadir OmurRa sân: Babajide David Akintola
Altin ZeqiriRa sân: Mithat Pala
Ra sân: Mehdi Bourabia
Ra sân: Ramazan Civelek
Ibrahim Olawoyin
Attila Mocsi
Muhamed BuljubasicRa sân: Berkay Ozcan
Ra sân: Kartal Kayra Yilmaz
Ra sân: Duckens Nazon
Casper Hojer Nielsen
Ra sân: Miguel Cardoso
Taha Sahin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kayserispor VS Caykur Rizespor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kayserispor vs Caykur Rizespor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kayserispor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ali Karimi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 4 | 30 | 7.5 | |
| 10 | Mehdi Bourabia | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 2 | 0 | 29 | 7.08 | |
| 23 | Lionel Carole | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 41 | 6.66 | |
| 3 | Joseph Attamah | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 28 | 100% | 0 | 1 | 33 | 6.67 | |
| 11 | Gokhan Sazdagi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 5 | 1 | 46 | 6.83 | |
| 9 | Duckens Nazon | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.24 | |
| 28 | Ramazan Civelek | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 23 | 6.01 | |
| 7 | Miguel Cardoso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 3 | 1 | 23 | 6.39 | |
| 5 | Majid Hosseini | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 2 | 42 | 6.99 | |
| 25 | Bilal Bayazit | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 17 | 6.66 | |
| 8 | Kartal Kayra Yilmaz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 28 | 6.83 |
Caykur Rizespor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ali Sowe | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 13 | 6.2 | |
| 5 | Casper Hojer Nielsen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 2 | 29 | 6.55 | |
| 15 | Vaclav Jurecka | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 15 | 6.39 | |
| 28 | Babajide David Akintola | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 27 | 6.09 | |
| 30 | Ivo Grbic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 21 | 5.76 | |
| 20 | Berkay Ozcan | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 25 | 6.29 | |
| 4 | Attila Mocsi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 1 | 44 | 6.34 | |
| 2 | Khusniddin Alikulov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 3 | 26 | 6.5 | |
| 54 | Mithat Pala | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 26 | 6.69 | |
| 8 | Dal Varesanovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 37 | Taha Sahin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 6 | 2 | 24 | 6.07 | |
| 10 | Ibrahim Olawoyin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

