FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kayserispor vs Eyupspor, 21h00 ngày 15/09
Kayserispor
-0 0.94
+0 0.94
2.5 0.85
u 0.85
5.91
6.00
1.34
-0 0.94
+0 0.98
1 0.88
u 0.93
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Kayserispor vs Eyupspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kayserispor vs Eyupspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kayserispor vs Eyupspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kayserispor vs Eyupspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kayserispor vs Eyupspor
0 - 1 Mame Baba Thiam Kiến tạo: Fredrik Midtsjo
0 - 2 Samuel Saiz Alonso Kiến tạo: Ahmed Kutucu
Ra sân: Ramazan Civelek
Ra sân: Aylton Aylton Boa Morte
Ra sân: Mehdi Bourabia
Caner Erkin
Leo DuboisRa sân: Caner Erkin
Halil AkbunarRa sân: Emre Akbaba
Ra sân: Ozbek Mehmet Eray
Kiến tạo: Talha Sariarslan
Kiến tạo: Hasan Ali Kaldirim
Anastasios ChatzigiovannisRa sân: Samuel Saiz Alonso
Jonjo ShelveyRa sân: Ahmed Kutucu
Gianni BrunoRa sân: Mame Baba Thiam
Ra sân: Arif Kocaman
Fredrik Midtsjo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kayserispor VS Eyupspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kayserispor vs Eyupspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kayserispor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ali Karimi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 2 | 45 | 6.7 | |
| 10 | Mehdi Bourabia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 23 | Lionel Carole | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 80 | 73 | 91.25% | 1 | 2 | 104 | 7.2 | |
| 33 | Hasan Ali Kaldirim | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 34 | 7.5 | |
| 17 | Jeanvier Julian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 61 | 89.71% | 1 | 1 | 75 | 6.5 | |
| 11 | Gokhan Sazdagi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 2 | 4 | 75 | 7.1 | |
| 9 | Duckens Nazon | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 7.7 | |
| 28 | Ramazan Civelek | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 7 | Miguel Cardoso | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 20 | 19 | 95% | 6 | 0 | 39 | 7.2 | |
| 70 | Aylton Aylton Boa Morte | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 25 | Bilal Bayazit | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 52 | 8 | |
| 8 | Kartal Kayra Yilmaz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 54 | 50 | 92.59% | 10 | 1 | 76 | 7.3 | |
| 16 | Ozbek Mehmet Eray | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 99 | Talha Sariarslan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 10 | 6.8 | |
| 54 | Arif Kocaman | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 51 | 49 | 96.08% | 0 | 0 | 56 | 7 |
Eyupspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Caner Erkin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 10 | 1 | 47 | 7 | |
| 16 | Jonjo Shelvey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 4 | Luccas Claro dos Santos | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 4 | 55 | 7.4 | |
| 18 | Fredrik Midtsjo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 28 | 21 | 75% | 0 | 2 | 34 | 7.3 | |
| 10 | Samuel Saiz Alonso | Tiền vệ công | 3 | 3 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 31 | 7.3 | |
| 7 | Halil Akbunar | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 9 | Mame Baba Thiam | Cánh trái | 5 | 4 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 3 | 38 | 7.5 | |
| 6 | Yalcin Robin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 56 | 7.3 | |
| 15 | Leo Dubois | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 16 | 6.1 | |
| 8 | Emre Akbaba | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 10 | 10 | 100% | 1 | 1 | 19 | 6.9 | |
| 77 | Umut Meras | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 57 | Melih Kabasakal | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 39 | Anastasios Chatzigiovannis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 1 | Berke Ozer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 0 | 35 | 7 | |
| 23 | Ahmed Kutucu | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 27 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

