FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kayserispor vs Fenerbahce, 21h00 ngày 20/12
Kayserispor
+1 0.93
-1 0.93
2.5 0.60
u 1.25
5.80
1.38
4.65
+0.5 0.93
-0.5 1.08
1.25 1.08
u 0.73
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Kayserispor vs Fenerbahce hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kayserispor vs Fenerbahce, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kayserispor vs Fenerbahce, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kayserispor vs Fenerbahce hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kayserispor vs Fenerbahce
0 - 1 Cengiz Under Kiến tạo: Frederico Rodrigues Santos
0 - 2 Michy Batshuayi Kiến tạo: Cengiz Under
1 - 3 Michy Batshuayi
Alexander Djiku
Irfan Can KahveciRa sân: Cengiz Under
Kiến tạo: Mame Baba Thiam
Joshua KingRa sân: Dusan Tadic
Alexander Djiku Penalty awarded
3 - 4 Michy Batshuayi
Ra sân: Miguel Cardoso
Ra sân: Ali Karimi
Ra sân: Aylton Aylton Boa Morte
Jayden OosterwoldeRa sân: Serdar Aziz
Jayden Oosterwolde
Mert YandasRa sân: Sebastian Szymanski

Mert Yandas
Frederico Rodrigues Santos
Frederico Rodrigues Santos
Mert Yandas
Mehmet Umut NayirRa sân: Michy Batshuayi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kayserispor VS Fenerbahce
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kayserispor vs Fenerbahce
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kayserispor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ali Karimi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 2 | 29 | 6.01 | |
| 33 | Hasan Ali Kaldirim | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 22 | 5.91 | |
| 3 | Joseph Attamah | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 26 | 6.02 | |
| 9 | Mame Baba Thiam | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 23 | 6.09 | |
| 11 | Gokhan Sazdagi | Defender | 1 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 39 | 6.48 | |
| 10 | Olivier Kemendi | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 3 | 0 | 20 | 7.05 | |
| 7 | Miguel Cardoso | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 3 | 1 | 20 | 6.18 | |
| 5 | Majid Hosseini | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 2 | 28 | 6.12 | |
| 70 | Aylton Aylton Boa Morte | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 24 | 5.7 | |
| 25 | Bilal Bayazit | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 19 | 5.63 | |
| 8 | Kartal Kayra Yilmaz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 36 | 5.34 |
Fenerbahce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Serdar Aziz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 36 | 6.19 | |
| 10 | Dusan Tadic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 21 | 6.28 | |
| 23 | Michy Batshuayi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 17 | 7.04 | |
| 35 | Frederico Rodrigues Santos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 31 | 7.11 | |
| 6 | Alexander Djiku | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 1 | 40 | 6.24 | |
| 21 | Bright Osayi Samuel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 27 | 6.19 | |
| 40 | Dominik Livakovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 23 | 6.39 | |
| 20 | Cengiz Under | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 18 | 7.87 | |
| 7 | Ferdi Kadioglu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 43 | 6.82 | |
| 53 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 4 | 0 | 20 | 6.57 | |
| 5 | Ismail Yuksek | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 38 | 7.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

