FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kayserispor vs Gazisehir Gaziantep, 18h30 ngày 22/11
Kayserispor
-0 0.98
+0 0.90
2.5 0.62
u 1.20
2.35
2.60
3.35
-0 0.98
+0 1.05
1.25 1.00
u 0.80
2.88
3.2
2.38
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Kayserispor vs Gazisehir Gaziantep hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kayserispor vs Gazisehir Gaziantep, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kayserispor vs Gazisehir Gaziantep, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kayserispor vs Gazisehir Gaziantep hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kayserispor vs Gazisehir Gaziantep
Drissa Camara Penalty awarded
0 - 1 Alexandru Maxim
0 - 2 Mohamed Bayo Kiến tạo: Drissa Camara
Ra sân: Joao Sabino Mendes Neto Saraiva
Ra sân: Aaron Opoku
Arda Kizildag
0 - 3 Mohamed Bayo Kiến tạo: Drissa Camara
Ra sân: Youssef Ait Bennasse
Papa Alioune NdiayeRa sân: Alexandru Maxim
Yusuf KabadayiRa sân: Mohamed Bayo
Deian Cristian SorescuDeian Cristian SorRa sân: Luis Perez
Ra sân: Furkan Soyalp
Emmanuel BoatengRa sân: Kacper Kozlowski
Rob NizetRa sân: Kevin Rodrigues Pires
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kayserispor VS Gazisehir Gaziantep
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kayserispor vs Gazisehir Gaziantep
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kayserispor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Lionel Carole | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 2 | 56 | 5.71 | |
| 10 | Joao Sabino Mendes Neto Saraiva | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 31 | 5.65 | |
| 4 | Stefano Denswil | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 58 | 93.55% | 0 | 2 | 68 | 6.12 | |
| 20 | Carlos Manuel Cardoso Mane | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 11 | 5.9 | |
| 1 | ONURCAN PIRI | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 5.24 | |
| 8 | Laszlo Benes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 18 | 17 | 94.44% | 4 | 2 | 35 | 6.36 | |
| 15 | Youssef Ait Bennasse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 30 | 5.18 | |
| 28 | Ramazan Civelek | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 1 | 0 | 57 | 6.05 | |
| 7 | Miguel Cardoso | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 4 | 0 | 33 | 6.28 | |
| 33 | Furkan Soyalp | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 1 | 55 | 7.07 | |
| 30 | Aaron Opoku | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 44 | 6.33 | |
| 77 | Nurettin Korkmaz | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 9 | German Onugkha | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.12 | |
| 22 | Indrit Tuci | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.94 | |
| 16 | Ozbek Mehmet Eray | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.99 |
Gazisehir Gaziantep
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Kevin Rodrigues Pires | Defender | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 1 | 49 | 6.65 | |
| 5 | Papa Alioune Ndiaye | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 7 | 6.24 | |
| 44 | Alexandru Maxim | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 45 | 7.83 | |
| 17 | Semih Guler | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 41 | 7.25 | |
| 18 | Deian Cristian SorescuDeian Cristian Sor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 2 | Luis Perez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 0 | 34 | 6.77 | |
| 23 | Tayyib Talha Sanuc | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 27 | 6.52 | |
| 9 | Mohamed Bayo | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 1 | 16 | 8.35 | |
| 10 | Kacper Kozlowski | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 27 | 6.76 | |
| 4 | Arda Kizildag | Defender | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 43 | 7.18 | |
| 20 | Zafer Gorgen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 0 | 0 | 33 | 6.78 | |
| 3 | Drissa Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 35 | 8.84 | |
| 61 | Ogun Ozcicek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 37 | 6.85 | |
| 32 | Yusuf Kabadayi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

