FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kayserispor vs Genclerbirligi, 00h00 ngày 29/09
Kayserispor
-0.25 0.80
+0.25 1.00
2.5 0.79
u 0.91
2.05
3.10
3.35
-0.25 0.80
+0.25 0.66
1 0.80
u 1.00
2.53
3.58
2.08
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Kayserispor vs Genclerbirligi hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kayserispor vs Genclerbirligi, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kayserispor vs Genclerbirligi, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kayserispor vs Genclerbirligi hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kayserispor vs Genclerbirligi
Thalisson Kelven da Silva
0 - 1 Ogulcan Ulgun Kiến tạo: MBaye Niang
Sekou KoitaRa sân: Dal Varesanovic
Sekou Koita
Ra sân: Abdulsamet Burak
Ra sân: Dorukhan Tokoz
Sinan OsmanogluRa sân: Goktan Gurpuz
Franco Tongya
Dimitrios Goutas
Ra sân: Nurettin Korkmaz
MBaye Niang
Zan ZuzekRa sân: MBaye Niang
Ra sân: Furkan Soyalp
Henry Chukwuemeka OnyekuruRa sân: Ogulcan Ulgun
Kiến tạo: Talha Sariarslan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kayserispor VS Genclerbirligi
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kayserispor vs Genclerbirligi
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kayserispor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Lionel Carole | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.32 | |
| 4 | Stefano Denswil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 14 | 6.39 | |
| 24 | Dorukhan Tokoz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.37 | |
| 8 | Laszlo Benes | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.32 | |
| 28 | Ramazan Civelek | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.12 | |
| 7 | Miguel Cardoso | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 5 | 6.16 | |
| 33 | Furkan Soyalp | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.27 | |
| 25 | Bilal Bayazit | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.36 | |
| 30 | Aaron Opoku | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 5 | 6.18 | |
| 9 | German Onugkha | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 3 | Abdulsamet Burak | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.23 |
Genclerbirligi
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | MBaye Niang | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.02 | |
| 6 | Dimitrios Goutas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.56 | |
| 23 | Matej Hanousek | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.31 | |
| 13 | Pedro Pedro Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 8 | 6.17 | |
| 18 | Erhan Erenturk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.59 | |
| 2 | Thalisson Kelven da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.28 | |
| 35 | Ogulcan Ulgun | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.28 | |
| 15 | Ayotomiwa Dele Bashiru | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.15 | |
| 70 | Franco Tongya | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.18 | |
| 53 | Dal Varesanovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 11 | Goktan Gurpuz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

