FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kayserispor vs Hatayspor, 20h00 ngày 28/03
Kayserispor
-0.75 0.89
+0.75 0.99
3.25 0.93
u 0.77
1.42
5.35
4.40
-0.5 0.89
+0.5 0.70
1.25 0.80
u 0.90
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Kayserispor vs Hatayspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kayserispor vs Hatayspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kayserispor vs Hatayspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kayserispor vs Hatayspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kayserispor vs Hatayspor
Kiến tạo: Miguel Cardoso
Joelson Augusto Mendes Mango FernandesRa sân: Funsho Bamgboye
Aboubakar Vincent PateRa sân: Kerim Alici
Kiến tạo: Ali Karimi
Jonathan OkoronkwoRa sân: Carlos Strandberg
Rui PedroRa sân: Gorkem Saglam
Ra sân: Mehdi Bourabia
Ra sân: Stephane Bahoken
Ra sân: Miguel Cardoso
Kiến tạo: Gokhan Sazdagi
Selimcan TemelRa sân: Recep Burak Yilmaz
Abdulkadir Parmak
Ra sân: Lionel Carole
Ra sân: Gokhan Sazdagi
Rui Pedro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kayserispor VS Hatayspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kayserispor vs Hatayspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kayserispor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ali Karimi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 7.1 | |
| 10 | Mehdi Bourabia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.33 | |
| 23 | Lionel Carole | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.31 | |
| 13 | Stephane Bahoken | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.35 | |
| 3 | Joseph Attamah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.35 | |
| 11 | Gokhan Sazdagi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 1 | 9 | 6.68 | |
| 28 | Ramazan Civelek | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.35 | |
| 7 | Miguel Cardoso | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.35 | |
| 5 | Majid Hosseini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.44 | |
| 25 | Bilal Bayazit | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.38 | |
| 8 | Kartal Kayra Yilmaz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 7 | 6.32 |
Hatayspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Carlos Strandberg | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.92 | |
| 6 | Abdulkadir Parmak | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.95 | |
| 98 | Bilal Boutobba | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.9 | |
| 22 | Kerim Alici | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 7 | 5.95 | |
| 5 | Gorkem Saglam | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.95 | |
| 7 | Funsho Bamgboye | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.83 | |
| 12 | Visar Bekaj | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.32 | |
| 88 | Cemali Sertel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.82 | |
| 3 | Guy-Marcelin Kilama | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.97 | |
| 15 | Recep Burak Yilmaz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 5.84 | |
| 8 | Chandrel Massanga | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

