FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kayserispor vs Istanbul BB, 00h00 ngày 03/10
Kayserispor
-0 0.84
+0 0.96
2.5 0.84
u 0.86
2.43
2.53
3.25
-0 0.84
+0 0.91
1 0.75
u 0.95
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Kayserispor vs Istanbul BB hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kayserispor vs Istanbul BB, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kayserispor vs Istanbul BB, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kayserispor vs Istanbul BB hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kayserispor vs Istanbul BB
Cemali SertelRa sân: Lucas Pedroso Alves de Lima
Deniz Turuc
Krzysztof PiatekRa sân: Philippe Paulin Keny
Mehdi AbeidRa sân: Emmanuel Bonaventure Dennis
Ra sân: Ramazan Civelek
Krzysztof Piatek
Ra sân: Aylton Aylton Boa Morte
Ra sân: Anthony Chigaemezu Uzodimma
Emirhan IlkhanRa sân: Deniz Turuc
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kayserispor VS Istanbul BB
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kayserispor vs Istanbul BB
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kayserispor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Lionel Carole | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.22 | |
| 92 | Jeanvier Julian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 1 | 6.35 | |
| 3 | Joseph Attamah | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.28 | |
| 9 | Mame Baba Thiam | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.37 | |
| 20 | Carlos Manuel Cardoso Mane | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 28 | Ramazan Civelek | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 4 | 6.12 | |
| 70 | Aylton Aylton Boa Morte | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.15 | |
| 25 | Bilal Bayazit | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.33 | |
| 8 | Kartal Kayra Yilmaz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 3 | 6.23 | |
| 89 | Yaw Ackah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 2 | 6.22 | |
| 17 | Anthony Chigaemezu Uzodimma | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.24 |
Istanbul BB
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Volkan Babacan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.34 | |
| 6 | Lucas Pedroso Alves de Lima | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.24 | |
| 23 | Deniz Turuc | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.14 | |
| 15 | Leo Dubois | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.24 | |
| 25 | Joao Vitor BrandAo Figueiredo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 10 | Berkay Ozcan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 99 | Emmanuel Bonaventure Dennis | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.15 | |
| 27 | Ousseynou Ba | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.36 | |
| 3 | Jerome Opoku | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.49 | |
| 90 | Eden Karzev | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.15 | |
| 88 | Cemali Sertel | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 17 | Philippe Paulin Keny | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

