FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kayserispor vs Istanbul BB, 17h30 ngày 08/03
Kayserispor
+0.25 0.83
-0.25 1.03
2.5 1.00
u 0.73
2.75
2.30
3.20
-0 0.83
+0 0.75
0.5 0.40
u 1.88
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Kayserispor vs Istanbul BB hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kayserispor vs Istanbul BB, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kayserispor vs Istanbul BB, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kayserispor vs Istanbul BB hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kayserispor vs Istanbul BB
Ousseynou Ba
Olivier Kemendi
Kiến tạo: Mehdi Bourabia
Ra sân: Duckens Nazon
Philippe Paulin KenyRa sân: Lucas Pedroso Alves de Lima
Hamza GurelerRa sân: Ousseynou Ba
Kiến tạo: Mehdi Bourabia
Omer BeyazRa sân: Yusuf Sari
Ivan BrnicRa sân: Joao Vitor BrandAo Figueiredo
Ra sân: Mehdi Bourabia
Kiến tạo: Ramazan Civelek
Berat OzdemirRa sân: Miguel Crespo da Silva
Ra sân: Ramazan Civelek
Ra sân: Kartal Kayra Yilmaz
3 - 1 Philippe Paulin Keny Kiến tạo: Berat Ozdemir
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kayserispor VS Istanbul BB
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kayserispor vs Istanbul BB
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kayserispor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ali Karimi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 3 | 54 | 7.19 | |
| 4 | Dimitrios Kolovetsios | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 2 | 42 | 6.68 | |
| 10 | Mehdi Bourabia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 29 | 7.58 | |
| 23 | Lionel Carole | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 1 | 1 | 52 | 6.69 | |
| 13 | Stephane Bahoken | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 12 | 7.05 | |
| 33 | Hasan Ali Kaldirim | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.82 | |
| 3 | Joseph Attamah | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 44 | 6.7 | |
| 20 | Carlos Manuel Cardoso Mane | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 25 | 22 | 88% | 3 | 0 | 41 | 7.35 | |
| 9 | Duckens Nazon | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 20 | 6.15 | |
| 28 | Ramazan Civelek | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 1 | 47 | 7.52 | |
| 7 | Miguel Cardoso | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 3 | 2 | 45 | 8 | |
| 5 | Majid Hosseini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.28 | |
| 25 | Bilal Bayazit | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 17 | 53.13% | 0 | 0 | 37 | 6.38 | |
| 8 | Kartal Kayra Yilmaz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 3 | 41 | 33 | 80.49% | 3 | 1 | 53 | 7.34 | |
| 79 | Yaw Ackah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.43 |
Istanbul BB
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Lucas Pedroso Alves de Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 2 | 2 | 36 | 6.27 | |
| 23 | Deniz Turuc | Cánh phải | 1 | 1 | 4 | 32 | 23 | 71.88% | 11 | 1 | 52 | 7.15 | |
| 9 | Krzysztof Piatek | Forward | 1 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 29 | 6.45 | |
| 8 | Olivier Kemendi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 0 | 41 | 6.12 | |
| 5 | Leonardo Duarte Da Silva | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 1 | 6 | 61 | 6.78 | |
| 25 | Joao Vitor BrandAo Figueiredo | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 0 | 33 | 6.07 | |
| 16 | Muhammed Sengezer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 0 | 0 | 50 | 5.68 | |
| 27 | Ousseynou Ba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 3 | 66 | 6.19 | |
| 26 | Yusuf Sari | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 0 | 27 | 6.37 | |
| 3 | Jerome Opoku | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 63 | 88.73% | 3 | 2 | 82 | 6.09 | |
| 13 | Miguel Crespo da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 1 | 2 | 50 | 6.08 | |
| 2 | Berat Ozdemir | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.51 | |
| 11 | Philippe Paulin Keny | Forward | 2 | 1 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 9 | 7.05 | |
| 17 | Omer Beyaz | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.09 | |
| 77 | Ivan Brnic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 3 | 0 | 12 | 5.94 | |
| 15 | Hamza Gureler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 5.65 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

