FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kayserispor vs Kasimpasa, 20h00 ngày 13/04
Kayserispor 1
-0.25 0.95
+0.25 0.90
3 0.85
u 0.85
2.15
2.75
3.50
-0 0.95
+0 1.08
1.25 0.90
u 0.80
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Kayserispor vs Kasimpasa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kayserispor vs Kasimpasa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kayserispor vs Kasimpasa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kayserispor vs Kasimpasa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kayserispor vs Kasimpasa
Haris Hajradinovic
Ra sân: Dimitrios Kolovetsios
Ra sân: Stephane Bahoken
Ra sân: Mehdi Bourabia
Kiến tạo: Carlos Manuel Cardoso Mane
Can KelesRa sân: Sadik Ciftpinar
Antonin BarakRa sân: Haris Hajradinovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kayserispor VS Kasimpasa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kayserispor vs Kasimpasa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kayserispor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dimitrios Kolovetsios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.27 | |
| 10 | Mehdi Bourabia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.16 | |
| 23 | Lionel Carole | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 14 | 6.21 | |
| 13 | Stephane Bahoken | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.04 | |
| 3 | Joseph Attamah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.21 | |
| 20 | Carlos Manuel Cardoso Mane | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.15 | |
| 28 | Ramazan Civelek | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 12 | 6.25 | |
| 7 | Miguel Cardoso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.19 | |
| 5 | Majid Hosseini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.49 | |
| 25 | Bilal Bayazit | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 7 | 6.34 | |
| 8 | Kartal Kayra Yilmaz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 13 | 6.73 |
Kasimpasa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Kevin Rodrigues Pires | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.14 | |
| 35 | Aytac Kara | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 13 | 6.21 | |
| 1 | Andreas Gianniotis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.57 | |
| 10 | Haris Hajradinovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.92 | |
| 7 | Mamadou Fall | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 18 | Joia Nuno Da Costa | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 6 | 5.95 | |
| 5 | Sadik Ciftpinar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.31 | |
| 91 | Kamil Piatkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 14 | Jhon Espinoza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.14 | |
| 12 | Mortadha Ben Ouanes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 8 | 6.13 | |
| 58 | Yasin Ozcan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

