FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kayserispor vs Kasimpasa, 00h30 ngày 04/04
Kayserispor 1
-0.25 0.91
+0.25 0.97
3 0.82
u 0.88
2.00
2.90
3.73
-0 0.91
+0 1.09
1.25 0.90
u 0.80
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Kayserispor vs Kasimpasa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kayserispor vs Kasimpasa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kayserispor vs Kasimpasa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kayserispor vs Kasimpasa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kayserispor vs Kasimpasa
0 - 1 Joia Nuno Da Costa
Joia Nuno Da Costa Goal awarded

Taylan Aydin
Ra sân: Joseph Attamah
0 - 2 Haris Hajradinovic Kiến tạo: Mortadha Ben Ouanes
Jackson Gabriel Porozo Vernaza
Ra sân: Ali Karimi
Ra sân: Miguel Cardoso
Samuel BastienRa sân: Trazie Thomas Zai
Loret SadikuRa sân: Taylan Aydin
Diogo Filipe Costa Rocha, RochinhaRa sân: Mamadou Fall
Ra sân: Duckens Nazon
Ra sân: Hasan Ali Kaldirim
Ogulcan CaglayanRa sân: Joia Nuno Da Costa
Sadik CiftpinarRa sân: Yunus Emre Gedik
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kayserispor VS Kasimpasa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kayserispor vs Kasimpasa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kayserispor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ali Karimi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 2 | 39 | 6.37 | |
| 4 | Dimitrios Kolovetsios | Defender | 2 | 1 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 26 | 6.03 | |
| 10 | Mehdi Bourabia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 1 | 58 | 6.29 | |
| 13 | Stephane Bahoken | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.94 | |
| 33 | Hasan Ali Kaldirim | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 0 | 43 | 6.24 | |
| 92 | Jeanvier Julian | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 74 | 63 | 85.14% | 1 | 3 | 86 | 5.94 | |
| 3 | Joseph Attamah | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 33 | 5.85 | |
| 20 | Carlos Manuel Cardoso Mane | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 8 | 5 | 62.5% | 5 | 0 | 23 | 6.72 | |
| 11 | Gokhan Sazdagi | Defender | 0 | 0 | 1 | 47 | 30 | 63.83% | 1 | 1 | 72 | 6.2 | |
| 1 | ONURCAN PIRI | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 32 | 71.11% | 0 | 1 | 55 | 6.13 | |
| 9 | Duckens Nazon | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 29 | 6.48 | |
| 28 | Ramazan Civelek | Defender | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.23 | |
| 7 | Miguel Cardoso | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 28 | 23 | 82.14% | 4 | 0 | 39 | 6.45 | |
| 70 | Aylton Aylton Boa Morte | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 5 | 2 | 55 | 6.2 | |
| 8 | Kartal Kayra Yilmaz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 23 | 4.54 | |
| 89 | Yaw Ackah | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 23 | 6.23 |
Kasimpasa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Loret Sadiku | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.05 | |
| 1 | Andreas Gianniotis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 10 | 31.25% | 0 | 0 | 42 | 7.26 | |
| 10 | Haris Hajradinovic | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 47 | 37 | 78.72% | 5 | 1 | 59 | 7.72 | |
| 14 | Ogulcan Caglayan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 7 | Mamadou Fall | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 20 | 6.76 | |
| 15 | Diogo Filipe Costa Rocha, Rochinha | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.31 | |
| 28 | Samuel Bastien | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 6.31 | |
| 18 | Joia Nuno Da Costa | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 1 | 35 | 7.85 | |
| 5 | Sadik Ciftpinar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 6 | Gokhan Gul | Trung vệ | 4 | 1 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 3 | 3 | 64 | 7.19 | |
| 23 | Jackson Gabriel Porozo Vernaza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 3 | 58 | 7.4 | |
| 16 | Yunus Emre Gedik | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 1 | 1 | 51 | 7.6 | |
| 12 | Mortadha Ben Ouanes | Defender | 1 | 0 | 5 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 1 | 37 | 7.23 | |
| 58 | Yasin Özcan | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 2 | 49 | 7.47 | |
| 29 | Taylan Aydin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 2 | 0 | 47 | 6.49 | |
| 8 | Trazie Thomas Zai | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 2 | 25 | 6.79 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

