FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kayserispor vs Konyaspor, 20h00 ngày 08/02
Kayserispor
-0 0.93
+0 0.95
2.5 0.90
u 0.80
2.20
2.80
3.30
-0 0.93
+0 0.99
1 0.80
u 0.90
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Kayserispor vs Konyaspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kayserispor vs Konyaspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kayserispor vs Konyaspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kayserispor vs Konyaspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kayserispor vs Konyaspor
Nikola Boranijasevic
Kiến tạo: Mehdi Bourabia
Adil Demirbag
Kiến tạo: Carlos Manuel Cardoso Mane
2 - 1 Danijel Aleksic Kiến tạo: Marko Jevtovic
Louka AndreassenRa sân: Nikola Boranijasevic
Ra sân: Arif Kocaman
Tunahan Tasci
Kiến tạo: Miguel Cardoso
Mehmet Umut NayirRa sân: Tunahan Tasci
Alassane NdaoRa sân: Yusuf Erdogan
Emmanuel BoatengRa sân: Marko Jevtovic
3 - 2 Blaz Kramer
Ra sân: Mehdi Bourabia
Ra sân: Carlos Manuel Cardoso Mane
Hamidou KeytaRa sân: Ogulcan Ulgun
Ra sân: Ali Karimi
Ra sân: Miguel Cardoso
Emmanuel Boateng
Hamidou Keyta Goal cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kayserispor VS Konyaspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kayserispor vs Konyaspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kayserispor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ali Karimi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.34 | |
| 4 | Dimitrios Kolovetsios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 10 | 6.28 | |
| 10 | Mehdi Bourabia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.13 | |
| 33 | Hasan Ali Kaldirim | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.33 | |
| 20 | Carlos Manuel Cardoso Mane | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.1 | |
| 11 | Gokhan Sazdagi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.22 | |
| 9 | Duckens Nazon | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.08 | |
| 7 | Miguel Cardoso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 3 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 25 | Bilal Bayazit | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.71 | |
| 8 | Kartal Kayra Yilmaz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.24 | |
| 54 | Arif Kocaman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.33 |
Konyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Danijel Aleksic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.15 | |
| 27 | Jakub Slowik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.34 | |
| 24 | Nikola Boranijasevic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.26 | |
| 12 | Haubert Sitya Guilherme | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0% | 3 | 0 | 4 | 6.68 | |
| 10 | Yusuf Erdogan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.08 | |
| 16 | Marko Jevtovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.18 | |
| 20 | Riechedly Bazoer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.37 | |
| 99 | Blaz Kramer | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.3 | |
| 4 | Adil Demirbag | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.33 | |
| 35 | Ogulcan Ulgun | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.28 | |
| 7 | Tunahan Tasci | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

