FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kayserispor vs Konyaspor, 22h59 ngày 18/05
Kayserispor 1
-0 0.91
+0 0.97
2.25 0.88
u 0.95
2.55
2.80
2.90
-0 0.91
+0 1.00
1 1.03
u 0.78
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Kayserispor vs Konyaspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kayserispor vs Konyaspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kayserispor vs Konyaspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kayserispor vs Konyaspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kayserispor vs Konyaspor
Ugurcan Yazgili
Kiến tạo: Miguel Cardoso
1 - 1 Soner Dikmen Kiến tạo: Alassane Ndao
Ahmet OguzRa sân: Ugurcan Yazgili
Louka AndreassenRa sân: Ogulcan Ulgun
1 - 2 Steven Nzonzi Kiến tạo: Haubert Sitya Guilherme
Ra sân: Aylton Aylton Boa Morte
Muhammet DemirRa sân: Valon Ethemi
Sokol Cikalleshi Goal Disallowed
Ra sân: Carlos Manuel Cardoso Mane
Ra sân: Kartal Kayra Yilmaz
Soner Dikmen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kayserispor VS Konyaspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kayserispor vs Konyaspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kayserispor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dimitrios Kolovetsios | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 31 | 6.02 | |
| 10 | Mehdi Bourabia | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.28 | |
| 23 | Lionel Carole | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 2 | 33 | 6.31 | |
| 92 | Jeanvier Julian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 36 | 6.13 | |
| 20 | Carlos Manuel Cardoso Mane | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 2 | 2 | 24 | 7.06 | |
| 11 | Gokhan Sazdagi | Defender | 1 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 2 | 5 | 51 | 7.12 | |
| 1 | ONURCAN PIRI | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 28 | 6.08 | |
| 9 | Duckens Nazon | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 4.97 | |
| 7 | Miguel Cardoso | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 70 | Aylton Aylton Boa Morte | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 5.97 | |
| 8 | Kartal Kayra Yilmaz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 19 | 6.09 |
Konyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Steven Nzonzi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 2 | 37 | 6.26 | |
| 27 | Jakub Slowik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 5.92 | |
| 12 | Haubert Sitya Guilherme | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 6 | 0 | 35 | 6.22 | |
| 17 | Sokol Cikalleshi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 19 | 6.19 | |
| 22 | Ahmet Oguz | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 6 | Soner Dikmen | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 28 | 6.97 | |
| 4 | Adil Demirbag | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 2 | 30 | 6.44 | |
| 35 | Ogulcan Ulgun | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 6.44 | |
| 15 | Teenage Hadebe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 3 | 37 | 6.63 | |
| 5 | Ugurcan Yazgili | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 5.8 | |
| 72 | Valon Ethemi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 1 | 24 | 6.11 | |
| 18 | Alassane Ndao | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.56 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

