FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kayserispor vs Pendikspor, 20h00 ngày 10/12
Kayserispor
-0.75 0.83
+0.75 1.03
2.5 0.57
u 1.30
1.18
23.00
5.50
-0.25 0.83
+0.25 1.00
1.25 1.00
u 0.80
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Kayserispor vs Pendikspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kayserispor vs Pendikspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kayserispor vs Pendikspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kayserispor vs Pendikspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kayserispor vs Pendikspor
Ra sân: Gokhan Sazdagi
Kiến tạo: Aylton Aylton Boa Morte
Ahmed Hassan KokaRa sân: Rogerio Conceicao do Rosario,Thuram
Oscar David Romero VillamayorRa sân: Gokcan Kaya
Leandro KappelRa sân: Erencan Yardimci
Ra sân: Miguel Cardoso
Ra sân: Ramazan Civelek
Welinton Souza Silva
Endri CekiciRa sân: Halil Akbunar
Ra sân: Olivier Kemendi
Kiến tạo: Hasan Ali Kaldirim
Ra sân: Aylton Aylton Boa Morte
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kayserispor VS Pendikspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kayserispor vs Pendikspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kayserispor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ali Karimi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.17 | |
| 33 | Hasan Ali Kaldirim | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 1 | 11 | 6.3 | |
| 3 | Joseph Attamah | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.42 | |
| 9 | Mame Baba Thiam | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 11 | Gokhan Sazdagi | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.33 | |
| 10 | Olivier Kemendi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.32 | |
| 28 | Ramazan Civelek | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.01 | |
| 7 | Miguel Cardoso | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.24 | |
| 5 | Majid Hosseini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 9 | 6.55 | |
| 70 | Aylton Aylton Boa Morte | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 25 | Bilal Bayazit | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.77 |
Pendikspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Erdem Ozgenc | Defender | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 3 | 0 | 10 | 6.55 | |
| 23 | Welinton Souza Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.33 | |
| 18 | Fredrik Midtsjo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.09 | |
| 11 | Halil Akbunar | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 10 | 6.44 | |
| 6 | Nuno Sequeira | Defender | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.47 | |
| 34 | Rogerio Conceicao do Rosario,Thuram | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 6.13 | |
| 66 | Arnaud Lusamba | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 58 | Gokcan Kaya | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.15 | |
| 20 | Berkay Sulungoz | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.27 | |
| 99 | Erencan Yardimci | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.18 | |
| 1 | Erdem Canpolat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

