FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kayserispor vs Samsunspor, 17h30 ngày 11/01
Kayserispor
+0.25 1.05
-0.25 0.80
2.5 0.85
u 0.95
2.95
2.05
3.50
+0.25 1.05
-0.25 1.15
1 0.83
u 0.98
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Kayserispor vs Samsunspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kayserispor vs Samsunspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kayserispor vs Samsunspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kayserispor vs Samsunspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kayserispor vs Samsunspor
0 - 1 Marius Mouandilmadji Kiến tạo: Emre Kilinc
Ra sân: Baran Gezek
Arbnor MujaRa sân: Kingsley Schindler
Olivier NtchamRa sân: Soner Aydogdu
Ra sân: Carlos Manuel Cardoso Mane
Ra sân: Joseph Attamah
Soner GonulRa sân: Marc Joel Bola
Ercan KaraRa sân: Marius Mouandilmadji
Zeki Yavru
Ra sân: Kartal Kayra Yilmaz
Yunus CiftRa sân: Emre Kilinc
Okan Kocuk
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kayserispor VS Samsunspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kayserispor vs Samsunspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kayserispor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ali Karimi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 2 | 1 | 34 | 6.35 | |
| 4 | Dimitrios Kolovetsios | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 0 | 64 | 6.25 | |
| 10 | Mehdi Bourabia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 13 | Stephane Bahoken | Forward | 2 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 5 | 41 | 6.4 | |
| 33 | Hasan Ali Kaldirim | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 49 | 38 | 77.55% | 7 | 1 | 77 | 6.61 | |
| 17 | Jeanvier Julian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 3 | 69 | 6.68 | |
| 3 | Joseph Attamah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 38 | 69.09% | 4 | 3 | 74 | 6.27 | |
| 20 | Carlos Manuel Cardoso Mane | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 2 | 0 | 41 | 6.36 | |
| 1 | ONURCAN PIRI | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 41 | 6.26 | |
| 28 | Ramazan Civelek | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 7 | Miguel Cardoso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 6 | 6 | 51 | 6.33 | |
| 70 | Aylton Aylton Boa Morte | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 4 | 2 | 54 | 6.77 | |
| 8 | Kartal Kayra Yilmaz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 63 | 49 | 77.78% | 5 | 3 | 78 | 7.25 | |
| 99 | Talha Sariarslan | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.95 | |
| 26 | Baran Gezek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 19 | 5.46 |
Samsunspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Soner Aydogdu | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 1 | 39 | 6.81 | |
| 11 | Emre Kilinc | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 28 | 19 | 67.86% | 3 | 0 | 44 | 7.1 | |
| 17 | Kingsley Schindler | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 3 | 23 | 6.98 | |
| 18 | Zeki Yavru | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 7 | 2 | 62 | 7.2 | |
| 37 | Lubomir Satka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 3 | 39 | 7.18 | |
| 1 | Okan Kocuk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 1 | 35 | 6.75 | |
| 10 | Olivier Ntcham | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 26 | 6.76 | |
| 4 | Rick van Drongelen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 3 | 44 | 7.41 | |
| 21 | Carlo Holse | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 2 | 44 | 7.05 | |
| 5 | Celil Yuksel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 2 | 50 | 7.36 | |
| 9 | Marius Mouandilmadji | Forward | 3 | 2 | 0 | 8 | 2 | 25% | 3 | 2 | 20 | 7.11 | |
| 16 | Marc Joel Bola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 8 | 38.1% | 4 | 2 | 51 | 7.52 | |
| 7 | Arbnor Muja | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 18 | 6.42 | |
| 29 | Ercan Kara | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 28 | Soner Gonul | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.18 | |
| 55 | Yunus Cift | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

