FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kayserispor vs Sivasspor, 23h15 ngày 17/08
Kayserispor
-0.25 0.98
+0.25 0.88
2.5 0.80
u 0.91
17.00
1.25
4.20
-0 0.98
+0 1.10
1 0.80
u 1.00
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Kayserispor vs Sivasspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kayserispor vs Sivasspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kayserispor vs Sivasspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kayserispor vs Sivasspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kayserispor vs Sivasspor
Kiến tạo: Mehdi Bourabia
1 - 1 Uros Radakovic
Ugur Ciftci
1 - 2 Uros Radakovic Kiến tạo: Alex Pritchard
Ra sân: Ramazan Civelek
Ra sân: Carlos Manuel Cardoso Mane

Ugur Ciftci
Ra sân: Ozbek Mehmet Eray
Jan BieganskiRa sân: Alex Pritchard
ACHILLEAS POUNGOURASRa sân: Emrah Bassan
Samba CamaraRa sân: Emirhan Basyigit
Ra sân: Mehdi Bourabia
Jan Bieganski
Turac BokeRa sân: Charilaos Charisis
Ziya ErdalRa sân: Rey Manaj
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kayserispor VS Sivasspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kayserispor vs Sivasspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kayserispor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Mehdi Bourabia | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 30 | 7.4 | |
| 23 | Lionel Carole | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 43 | 6.7 | |
| 3 | Joseph Attamah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 20 | Carlos Manuel Cardoso Mane | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 11 | Gokhan Sazdagi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 1 | 41 | 6.9 | |
| 28 | Ramazan Civelek | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 7 | Miguel Cardoso | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 16 | 7.1 | |
| 25 | Bilal Bayazit | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 8 | Kartal Kayra Yilmaz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 46 | 7 | |
| 16 | Ozbek Mehmet Eray | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 54 | Arif Kocaman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 42 | 6.3 |
Sivasspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alex Pritchard | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 17 | Emrah Bassan | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 3 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 26 | Uros Radakovic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 27 | 7.7 | |
| 8 | Charilaos Charisis | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 35 | Ali Sasal Vural | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 22 | 6.9 | |
| 3 | Ugur Ciftci | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 28 | 7 | |
| 27 | Noah Sonko Sundberg | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 9 | Rey Manaj | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 15 | 6.7 | |
| 90 | Azizbek Turgunboev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 7 | Murat Paluli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 53 | Emirhan Basyigit | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 28 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

