FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kayserispor vs Trabzonspor, 22h59 ngày 20/04
Kayserispor
+0.25 0.94
-0.25 0.94
2.75 0.83
u 0.87
3.00
2.05
3.50
-0 0.94
+0 0.60
1.25 1.05
u 0.65
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Kayserispor vs Trabzonspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kayserispor vs Trabzonspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kayserispor vs Trabzonspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kayserispor vs Trabzonspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kayserispor vs Trabzonspor
Berat Ozdemir
Eren Elmali
0 - 1 Enis Destan Kiến tạo: Thomas Meunier
Ra sân: Otabek Shukurov
Ra sân: Aylton Aylton Boa Morte
Enis Bardhi Goal Disallowed
Batista Mendy
0 - 2 Nicolas Pepe Kiến tạo: Enis Destan
Ra sân: Dimitrios Kolovetsios
Umut GunesRa sân: Taxiarhis Fountas
Umut BozokRa sân: Enis Destan
Ra sân: Gokhan Sazdagi
Ra sân: Stephane Bahoken
Joaquin Fernandez MorenoRa sân: Thomas Meunier
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kayserispor VS Trabzonspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kayserispor vs Trabzonspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kayserispor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dimitrios Kolovetsios | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 29 | 5.95 | |
| 10 | Mehdi Bourabia | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 1 | 0 | 23 | 6.03 | |
| 13 | Stephane Bahoken | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 15 | 5.84 | |
| 33 | Hasan Ali Kaldirim | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 0 | 28 | 6.19 | |
| 11 | Gokhan Sazdagi | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 2 | 1 | 31 | 6.15 | |
| 9 | Duckens Nazon | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 28 | Ramazan Civelek | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.1 | |
| 7 | Miguel Cardoso | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 20 | 6.16 | |
| 29 | Otabek Shukurov | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 28 | 6.19 | |
| 70 | Aylton Aylton Boa Morte | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.22 | |
| 25 | Bilal Bayazit | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 25 | 6.1 | |
| 8 | Kartal Kayra Yilmaz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 33 | 6.17 | |
| 54 | Arif Kocaman | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 29 | 5.91 |
Trabzonspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Thomas Meunier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 2 | 32 | 7.55 | |
| 14 | Taxiarhis Fountas | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.47 | |
| 7 | Edin Visca | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 0 | 19 | 6.49 | |
| 24 | Stefano Denswil | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 41 | 6.73 | |
| 19 | Nicolas Pepe | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 21 | 6.26 | |
| 8 | Enis Bardhi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 20 | 6.48 | |
| 1 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 27 | 6.85 | |
| 18 | Eren Elmali | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 28 | 6.61 | |
| 6 | Batista Mendy | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 24 | 6.71 | |
| 5 | Berat Ozdemir | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 25 | 6.88 | |
| 94 | Enis Destan | Forward | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 5 | 21 | 7.53 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

