FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kayserispor vs Umraniyespor, 20h00 ngày 10/04
Kayserispor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Kayserispor vs Umraniyespor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kayserispor vs Umraniyespor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kayserispor vs Umraniyespor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kayserispor vs Umraniyespor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kayserispor vs Umraniyespor
1 - 1 Mehmet Umut Nayir
Kiến tạo: Emrah Bassan
Antonio Mrsic
Hermenegildo da Costa Paulo BartolomeuRa sân: Onur Ayik
Durel AvounouRa sân: Antonio Mrsic
Ra sân: Mario Gavranovic
Olarenwaju KayodeRa sân: Oguz Gurbulak
Ra sân: Mame Baba Thiam
Adel BettaiebRa sân: Serkan Goksu
Valentin GheorgheRa sân: Jesse Sekidika
Isaac Sackey
Ra sân: Emrah Bassan
Ra sân: Bernard Mensah
Kiến tạo: Ilhan Parlak

Isaac Sackey
Kartal Kayra Yilmaz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kayserispor VS Umraniyespor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kayserispor vs Umraniyespor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kayserispor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Mario Gavranovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 4 | Dimitrios Kolovetsios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.38 | |
| 17 | Emrah Bassan | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 43 | Bernard Mensah | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 27 | Mame Baba Thiam | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.18 | |
| 11 | Gokhan Sazdagi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 9 | 6.36 | |
| 10 | Olivier Kemendi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 7 | Miguel Cardoso | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 5 | Majid Hosseini | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 12 | 6.34 | |
| 25 | Bilal Bayazit | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.72 | |
| 80 | Anthony Chigaemezu Uzodimma | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.24 |
Umraniyespor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Alexandru Epureanu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.41 | |
| 11 | Onur Ayik | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 39 | Antonio Mrsic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.16 | |
| 5 | Isaac Sackey | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.25 | |
| 8 | Serkan Goksu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.28 | |
| 18 | Mehmet Umut Nayir | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 4 | 6.24 | |
| 16 | Onur Atasayar | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.25 | |
| 35 | Berke Ozer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.31 | |
| 20 | Oguz Gurbulak | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.16 | |
| 77 | Jesse Sekidika | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.16 | |
| 41 | Kartal Kayra Yilmaz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

