FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kazakhstan vs Bỉ, 21h00 ngày 15/11
Kazakhstan 1
+2 1.00
-2 0.80
2.5 0.44
u 1.60
10.00
1.15
7.10
+1 1.00
-1 1.05
1.25 0.83
u 0.98
13
1.31
3.3
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Kazakhstan vs Bỉ hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kazakhstan vs Bỉ, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kazakhstan vs Bỉ, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kazakhstan vs Bỉ hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kazakhstan vs Bỉ
Amadou Onana
1 - 1 Hans Vanaken Kiến tạo: Timothy Castagne
Ra sân: Dastan Satpayev
Ra sân: Galymzhan Kenzhebek
Alexis SaelemaekersRa sân: Leandro Trossard
Youri TielemansRa sân: Amadou Onana
Lois OpendaRa sân: Charles De Ketelaere
Ra sân: Maksim Samorodov
Maxim de CuyperRa sân: Joaquin Seys
Romeo VermantRa sân: Nicolas Raskin
Ra sân: Erkin Tapalov
Ra sân: Ramazan Orazov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kazakhstan VS Bỉ
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kazakhstan vs Bỉ
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kazakhstan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Georgi Zhukov | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 11 | Yan Vorogovskiy | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 34 | 6.64 | |
| 16 | Erkin Tapalov | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 27 | 6.53 | |
| 5 | Bagdat Kairov | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 31 | 6.65 | |
| 3 | Nuraly Alip | Defender | 1 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 48 | 6.85 | |
| 20 | Ramazan Orazov | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 41 | 6.88 | |
| 18 | Dinmukhamed Karaman | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.03 | |
| 10 | Maksim Samorodov | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 6 | Alibek Kasym | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 39 | 6.92 | |
| 17 | Ivan Sviridov | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.08 | |
| 15 | Temirlan Anarbekov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 0 | 39 | 7.98 | |
| 23 | Damir Kasabulat | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 9 | Islam Chesnokov | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 5 | 0 | 31 | 5.07 | |
| 7 | Galymzhan Kenzhebek | Forward | 3 | 2 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 28 | 6.72 | |
| 4 | Arsen Ashirbek | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.04 | ||
| 19 | Dastan Satpayev | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 19 | 7.1 |
Bỉ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 35 | 6.67 | |
| 10 | Leandro Trossard | Forward | 2 | 1 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 9 | 0 | 66 | 6.58 | |
| 20 | Hans Vanaken | Midfielder | 7 | 3 | 0 | 68 | 63 | 92.65% | 0 | 2 | 81 | 7.88 | |
| 8 | Youri Tielemans | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 17 | 6.06 | |
| 21 | Timothy Castagne | Defender | 1 | 1 | 4 | 65 | 53 | 81.54% | 7 | 1 | 98 | 8.12 | |
| 23 | Nicolas Raskin | Midfielder | 3 | 2 | 2 | 53 | 52 | 98.11% | 2 | 0 | 68 | 7.41 | |
| 22 | Alexis Saelemaekers | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 1 | 0 | 19 | 6.28 | |
| 9 | Lois Openda | Forward | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.19 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 3 | 0 | 33 | 6.52 | |
| 11 | Jeremy Doku | Forward | 2 | 0 | 8 | 54 | 43 | 79.63% | 3 | 0 | 80 | 7.54 | |
| 18 | Amadou Onana | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 2 | 67 | 6.75 | |
| 5 | Maxim de Cuyper | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 12 | 6.12 | |
| 3 | Arthur Theate | Defender | 0 | 0 | 0 | 75 | 71 | 94.67% | 0 | 2 | 80 | 5.61 | |
| 16 | Koni De Winter | Defender | 0 | 0 | 0 | 92 | 88 | 95.65% | 0 | 2 | 102 | 6.52 | |
| 19 | Romeo Vermant | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.93 | |
| 2 | Joaquin Seys | 1 | 0 | 1 | 58 | 52 | 89.66% | 3 | 0 | 84 | 7.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

