FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kazakhstan vs Liechtenstein, 21h00 ngày 10/10
Kazakhstan
-2.5 0.85
+2.5 0.87
2.5 0.44
u 1.50
1.06
15.00
10.00
-1.25 0.85
+1.25 0.73
1.25 0.85
u 0.95
1.3
41
3.4
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Kazakhstan vs Liechtenstein hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kazakhstan vs Liechtenstein, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kazakhstan vs Liechtenstein, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kazakhstan vs Liechtenstein hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kazakhstan vs Liechtenstein
Jens Hofer
Kiến tạo: Islambek Kuat
Kiến tạo: Galymzhan Kenzhebek
Ferhat SaglamRa sân: Kenny Kindle
Kiến tạo: Yan Vorogovskiy
Sandro WolfingerRa sân: Alessio Hasler
Ra sân: Galymzhan Kenzhebek
Ra sân: Baktiyor Zaynutdinov
Jonas WeissenhoferRa sân: Severin Schlegel
Livio MeierRa sân: Aron Sele
Emanuel Zund
Ra sân: Yan Vorogovskiy
Ra sân: Ramazan Orazov
Ra sân: Nuraly Alip
Dennis SalanovicRa sân: Fabio Notaro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kazakhstan VS Liechtenstein
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kazakhstan vs Liechtenstein
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kazakhstan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Georgi Zhukov | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 18 | 6.08 | |
| 5 | Islambek Kuat | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 0 | 65 | 7.33 | |
| 11 | Yan Vorogovskiy | Defender | 4 | 2 | 1 | 57 | 50 | 87.72% | 1 | 0 | 91 | 7.67 | |
| 13 | Bagdat Kairov | Defender | 1 | 0 | 1 | 62 | 58 | 93.55% | 2 | 0 | 83 | 7 | |
| 19 | Baktiyor Zaynutdinov | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 47 | 7.34 | |
| 3 | Nuraly Alip | Defender | 0 | 0 | 0 | 64 | 63 | 98.44% | 0 | 2 | 76 | 7.52 | |
| 8 | Ramazan Orazov | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 57 | 51 | 89.47% | 1 | 0 | 72 | 7.19 | |
| 12 | Mukhamedzhan Seysen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.69 | |
| 18 | Dinmukhamed Karaman | Forward | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 24 | 6.54 | |
| 10 | Maksim Samorodov | Forward | 1 | 1 | 3 | 23 | 17 | 73.91% | 7 | 0 | 53 | 7.42 | |
| 14 | Nauryzbek Zhagorov | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.21 | |
| 6 | Alibek Kasym | Defender | 2 | 1 | 0 | 77 | 77 | 100% | 0 | 1 | 82 | 8.45 | |
| 17 | Ivan Sviridov | Forward | 3 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.58 | |
| 4 | Adilbek Zhumakhanov | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.12 | |
| 9 | Islam Chesnokov | Midfielder | 4 | 1 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 7 | 0 | 49 | 7.39 | |
| 7 | Galymzhan Kenzhebek | Forward | 4 | 3 | 3 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 0 | 33 | 9.9 |
Liechtenstein
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Benjamin Buchel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 1 | 48 | 6.87 | |
| 18 | Nicolas Hasler | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 1 | 1 | 58 | 5.74 | |
| 20 | Sandro Wolfinger | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 6.02 | |
| 11 | Dennis Salanovic | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 3 | Maximilian Goppel | Defender | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 40 | 6.29 | |
| 8 | Aron Sele | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 18 | 5.84 | |
| 23 | Jens Hofer | Defender | 1 | 1 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 39 | 5.21 | |
| 14 | Livio Meier | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 12 | 6.16 | |
| 9 | Ferhat Saglam | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 11 | 5.87 | |
| 17 | Simon Luchinger | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 35 | 5.97 | |
| 2 | Severin Schlegel | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 32 | 6.1 | |
| 7 | Fabio Notaro | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 19 | 5.94 | |
| 13 | Kenny Kindle | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 17 | 6.08 | |
| 10 | Alessio Hasler | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 1 | 25 | 6.06 | |
| 4 | Jonas Weissenhofer | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.15 | |
| 19 | Emanuel Zund | Forward | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 33 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

