FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kazakhstan vs Na Uy, 21h00 ngày 06/09
Kazakhstan
+1.75 0.76
-1.75 1.04
2.5 0.62
u 1.20
6.70
1.30
5.20
+0.5 0.76
-0.5 0.78
1.25 1.10
u 0.78
UEFA Nations League
KQBD Kazakhstan vs Na Uy hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kazakhstan vs Na Uy, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kazakhstan vs Na Uy, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải UEFA Nations League 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kazakhstan vs Na Uy hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kazakhstan vs Na Uy
Ra sân: Ramazan Orazov
Ra sân: Abat Aymbetov
Ra sân: Baktiyor Zaynutdinov
Jorgen Strand LarsenRa sân: Felix Horn Myhre
Aron DonnumRa sân: Alexander Sorloth
Sander BergeRa sân: Patrick Berg
Aron Donnum
Ra sân: Islam Chesnokov
Sindre Walle EgeliRa sân: Antonio Eromonsele Nordby Nusa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kazakhstan VS Na Uy
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kazakhstan vs Na Uy
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kazakhstan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Askhat Tagybergen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 36 | 6.35 | |
| 22 | Aleksandr Marochkin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 7.22 | |
| 17 | Abat Aymbetov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 25 | 6.35 | |
| 12 | Igor Shatskiy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 32 | 7 | |
| 11 | Yan Vorogovskiy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 19 | Baktiyor Zaynutdinov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 38 | 6.41 | |
| 3 | Nuraly Alip | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 0 | 42 | 6.64 | |
| 4 | Marat Bystrov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 38 | 6.68 | |
| 6 | Aybol Abiken | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.89 | |
| 7 | Ramazan Orazov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 23 | 6.33 | |
| 14 | Ramazan Karimov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 10 | Maksim Samorodov | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.12 | ||
| 18 | Alibek Kasym | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 4 | 44 | 7.09 | |
| 23 | Islam Chesnokov | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 40 | 6.83 |
Na Uy
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orjan Haskjold Nyland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 21 | 6.41 | |
| 10 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 4 | 0 | 4 | 69 | 61 | 88.41% | 9 | 1 | 105 | 8.28 | |
| 7 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 3 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 45 | 6.97 | |
| 8 | Sander Berge | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.07 | |
| 6 | Patrick Berg | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 4 | 0 | 66 | 6.65 | |
| 21 | Andreas Hanche-Olsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 93 | 90 | 96.77% | 0 | 2 | 102 | 7.04 | |
| 14 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 71 | 67 | 94.37% | 4 | 1 | 106 | 6.97 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 18 | 6.41 | |
| 19 | Aron Donnum | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 11 | 6.01 | |
| 22 | Felix Horn Myhre | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 6 | 38 | 26 | 68.42% | 4 | 2 | 54 | 7.37 | |
| 11 | Jorgen Strand Larsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 4 | Leo Skiri Ostigard | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 129 | 117 | 90.7% | 0 | 6 | 139 | 7.43 | |
| 5 | David Moller Wolfe | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 81 | 71 | 87.65% | 1 | 2 | 97 | 7.09 | |
| 20 | Antonio Eromonsele Nordby Nusa | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 7 | 0 | 61 | 7.23 | |
| 23 | Sindre Walle Egeli | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 9 | 6.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

