FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kazakhstan vs Phần Lan, 21h00 ngày 07/09
Kazakhstan
+0.5 0.78
-0.5 1.02
1.5 1.35
u 0.30
3.52
2.02
3.02
-0 0.78
+0 0.50
0.5 1.45
u 0.20
EURO
KQBD Kazakhstan vs Phần Lan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kazakhstan vs Phần Lan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kazakhstan vs Phần Lan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kazakhstan vs Phần Lan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kazakhstan vs Phần Lan
Ra sân: Abat Aymbetov
Ra sân: Aslan Darabaev
Benjamin KallmanRa sân: Teemu Pukki
Glen KamaraRa sân: Rasmus Schuller
Ra sân: Lev Skvortsov
0 - 1 Oliver Antman Kiến tạo: Benjamin Kallman
Ra sân: Yan Vorogovskiy
Ra sân: Baktiyor Zaynutdinov
Robert TaylorRa sân: Oliver Antman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kazakhstan VS Phần Lan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kazakhstan vs Phần Lan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kazakhstan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Aslan Darabaev | 1 | 1 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 25 | 6.43 | ||
| 8 | Askhat Tagybergen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 1 | 27 | 6.28 | |
| 22 | Aleksandr Marochkin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 37 | 6.41 | |
| 5 | Islambek Kuat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 2 | 15 | 6.43 | |
| 17 | Abat Aymbetov | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.36 | |
| 12 | Igor Shatskiy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 15 | 6.61 | |
| 11 | Yan Vorogovskiy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 2 | 0 | 40 | 7.01 | |
| 19 | Baktiyor Zaynutdinov | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 22 | 6.68 | |
| 3 | Nuraly Alip | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 1 | 51 | 7.05 | |
| 4 | Marat Bystrov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 39 | 7.02 | |
| 14 | Lev Skvortsov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.18 |
Phần Lan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 20 | 6.83 | |
| 10 | Teemu Pukki | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 14 | 6.13 | |
| 17 | Nikolai Alho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 32 | 6.42 | |
| 11 | Rasmus Schuller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 46 | 6.42 | |
| 20 | Joel Pohjanpalo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 16 | 6.01 | |
| 14 | Kaan Kairinen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 3 | 0 | 41 | 6.25 | |
| 21 | Ilmari Niskanen | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 30 | 6.29 | |
| 3 | Richard Jensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 35 | 74.47% | 1 | 4 | 50 | 6.53 | |
| 2 | Arttu Hoskonen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 30 | 6.27 | |
| 4 | Robert Ivanov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 1 | 41 | 6.71 | |
| 8 | Oliver Antman | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 31 | 6.54 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

