FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kazakhstan vs Xứ Wales, 21h00 ngày 04/09
Kazakhstan
+1 0.84
-1 0.98
2.5 1.05
u 0.70
5.00
1.60
3.50
+0.25 0.84
-0.25 0.78
1 1.00
u 0.80
6
2.2
2.2
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Kazakhstan vs Xứ Wales hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kazakhstan vs Xứ Wales, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kazakhstan vs Xứ Wales, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kazakhstan vs Xứ Wales hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kazakhstan vs Xứ Wales
0 - 1 Kieffer Moore
Ra sân: Galymzhan Kenzhebek
Daniel JamesRa sân: Brennan Johnson
Mark HarrisRa sân: Kieffer Moore
David BrooksRa sân: Sorba Thomas
Jordan JamesRa sân: Liam Cullen
Ra sân: Nuraly Alip
Benjamin CabangoRa sân: Chris Mepham
Ra sân: Maksim Samorodov
Ra sân: Ramazan Orazov
Ra sân: Dastan Satpayev
Neco Williams
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kazakhstan VS Xứ Wales
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kazakhstan vs Xứ Wales
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kazakhstan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Serikzhan Muzhikov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 3 | 0 | 4 | 6.22 | |
| 2 | Sergiy Maliy | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 4 | 43 | 6.55 | |
| 4 | Ular Zhaksybayev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.99 | |
| 23 | Oralkhan Omirtayev | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 11 | Yan Vorogovskiy | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 34 | 26 | 76.47% | 2 | 1 | 52 | 6.6 | |
| 5 | Bagdat Kairov | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 3 | 0 | 50 | 6.9 | ||
| 3 | Nuraly Alip | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 2 | 41 | 6.68 | |
| 8 | Ramazan Orazov | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 28 | 6.04 | |
| 10 | Maksim Samorodov | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 12 | 7 | 58.33% | 4 | 0 | 29 | 6.73 | |
| 6 | Alibek Kasym | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 41 | 6.24 | |
| 15 | Temirlan Anarbekov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 1 | 37 | 6.89 | |
| 21 | Damir Kasabulat | Defender | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 23 | 6.72 | |
| 9 | Islam Chesnokov | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 14 | 6.37 | |
| 17 | Galymzhan Kenzhebek | Cánh trái | 5 | 2 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 27 | 6.22 | |
| 20 | Dauren Zhumat | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 9 | 6.15 | |
| 19 | Dastan Satpayev | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 21 | 6.1 |
Xứ Wales
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Karl Darlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 0 | 45 | 7.12 | |
| 4 | Ben Davies | Trung vệ | 4 | 0 | 0 | 76 | 68 | 89.47% | 2 | 1 | 101 | 6.87 | |
| 7 | David Brooks | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 8 | 6.21 | |
| 13 | Kieffer Moore | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 13 | 6.77 | |
| 22 | Josh Sheehan | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 57 | 52 | 91.23% | 1 | 1 | 67 | 6.87 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 2 | 1 | 4 | 45 | 42 | 93.33% | 4 | 0 | 59 | 7.17 | |
| 20 | Daniel James | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.06 | |
| 2 | Chris Mepham | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 104 | 100 | 96.15% | 0 | 0 | 112 | 7.02 | |
| 18 | Mark Harris | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.15 | |
| 10 | Liam Cullen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 38 | 6.57 | |
| 19 | Sorba Thomas | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 6 | 0 | 51 | 6.76 | |
| 11 | Brennan Johnson | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 4 | 0 | 38 | 6.22 | |
| 3 | Neco Williams | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 5 | 0 | 78 | 6.95 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 17 | Jordan James | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.14 | |
| 6 | Dylan Lawlor | 0 | 0 | 1 | 84 | 82 | 97.62% | 0 | 2 | 96 | 7.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

