FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kazincbarcika vs Gyori ETO, 22h45 ngày 22/03
Kazincbarcika
+1.25 0.88
-1.25 0.94
2.5 0.28
u 2.10
26.00
1.03
8.90
+0.5 0.88
-0.5 0.75
1.25 0.90
u 0.90
7.5
1.73
2.63
VĐQG Hungary » 1
KQBD Kazincbarcika vs Gyori ETO hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kazincbarcika vs Gyori ETO, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kazincbarcika vs Gyori ETO, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hungary 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kazincbarcika vs Gyori ETO hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kazincbarcika vs Gyori ETO
Kiến tạo: Kacper Radkowski
Rajmund Toth
1 - 1 Milan Vitalis Kiến tạo: Nadhir Benbouali
Ra sân: Bence Trencsenyi
Szabolcs Schon
Zeljko GavricRa sân: Szabolcs Schon
Ra sân: Milan Klausz
1 - 2 Barnabás Bíró
Ra sân: Janos Ferenczi
1 - 3 Milan Vitalis
Ra sân: Roland Schuszter
Ra sân: Mikhail Meskhi
Senna MiangueRa sân: Nfansu Njie
Kevin BanatiRa sân: Claudiu Vasile Bumba
Oleksandr PyshchurRa sân: Nadhir Benbouali
Deian BoldorRa sân: Rajmund Toth
Senna Miangue
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kazincbarcika VS Gyori ETO
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kazincbarcika vs Gyori ETO
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kazincbarcika
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Janos Ferenczi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 23 | Mikhail Meskhi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 32 | 6.9 | |
| 9 | Semir Smajlagic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 10 | Balint Kartik | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 21 | Kacper Radkowski | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 18 | Roland Schuszter | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 29 | 7 | |
| 4 | Zsombor Nagy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 17 | Vince Nyiri | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 96 | Milan Klausz | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 24 | 7.1 | |
| 89 | Botond Kocsis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 7 | 33.33% | 0 | 0 | 30 | 7 | |
| 88 | Bence Trencsenyi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 9 | 6.4 | |
| 5 | László Rácz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 3 | 23 | 6.6 |
Gyori ETO
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Claudiu Vasile Bumba | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 3 | 0 | 53 | 6.6 | |
| 23 | Daniel Stefulj | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 5 | 1 | 58 | 6.4 | |
| 99 | Samuel Petras | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 17 | Szabolcs Schon | Forward | 2 | 1 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 2 | 0 | 51 | 6.1 | |
| 27 | Milan Vitalis | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 8 | 1 | 47 | 7.6 | |
| 7 | Nadhir Benbouali | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 5 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 3 | 23 | 6.4 | |
| 24 | Miljan Krpic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 88 | 83 | 94.32% | 1 | 1 | 100 | 7.4 | |
| 11 | Nfansu Njie | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 6 | Rajmund Toth | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 59 | 53 | 89.83% | 2 | 0 | 69 | 6.9 | |
| 21 | Mark Csinger | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 63 | 57 | 90.48% | 2 | 2 | 75 | 6.8 | |
| 20 | Barnabás Bíró | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 37 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

