FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kazincbarcika vs Ujpesti, 20h15 ngày 11/04
Kazincbarcika
+0.75 0.80
-0.75 0.98
2.5 0.82
u 0.96
3.90
1.75
3.70
+0.25 0.80
-0.25 0.92
1 0.79
u 0.99
4.3
2.31
2.2
VĐQG Hungary » 1
KQBD Kazincbarcika vs Ujpesti hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kazincbarcika vs Ujpesti, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kazincbarcika vs Ujpesti, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Hungary 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kazincbarcika vs Ujpesti hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kazincbarcika vs Ujpesti
0 - 1 Abel Krajcsovics Kiến tạo: Aljosa Matko
0 - 2 Vince Nyiri(OW)
Ra sân: Maksym Pukhtyeyev
Ra sân: Eduvie Ikoba
Ra sân: Milan Klausz
Arijan AdemiRa sân: Arne Maier
Nejc GradisarRa sân: Abel Krajcsovics
Ra sân: Vince Nyiri
Ra sân: Janos Ferenczi
Fran BrodicRa sân: Matija Ljujic
Miron MucsanyiRa sân: Krisztofer Horvath
0 - 3 Miron Mucsanyi Kiến tạo: Nejc Gradisar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kazincbarcika VS Ujpesti
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kazincbarcika vs Ujpesti
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kazincbarcika
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42 | Norbert Konyves | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 91 | Janos Ferenczi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 4 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 13 | Kristof Polgar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 23 | Mikhail Meskhi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 46 | 6.4 | |
| 9 | Semir Smajlagic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 10 | Balint Kartik | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 21 | Kacper Radkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 37 | 5.7 | |
| 12 | Eduvie Ikoba | Forward | 3 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 4 | 24 | 6.5 | |
| 4 | Zsombor Nagy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 2 | 43 | 6.4 | |
| 17 | Vince Nyiri | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 3 | 47 | 6.1 | |
| 70 | Meshack Ubochioma | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 11 | Martin Slogar | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 96 | Milan Klausz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 3 | 27 | 6.4 | |
| 27 | Maksym Pukhtyeyev | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 89 | Botond Kocsis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 5 | László Rácz | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 0 | 5 | 59 | 6.2 |
Ujpesti
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55 | Attila Fiola | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 3 | 57 | 7.2 | |
| 8 | Arijan Ademi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.7 | |
| 23 | David Banai | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 31 | 67.39% | 0 | 0 | 54 | 6.9 | |
| 94 | Patrizio Stronati | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 69 | 85.19% | 0 | 5 | 97 | 7.7 | |
| 10 | Arne Maier | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 56 | 49 | 87.5% | 1 | 1 | 64 | 7.4 | |
| 44 | Bence Gergenyi | Defender | 0 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 3 | 1 | 64 | 7 | |
| 88 | Matija Ljujic | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 40 | 7.2 | |
| 17 | Aljosa Matko | Forward | 2 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 11 | Krisztofer Horvath | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 57 | 41 | 71.93% | 0 | 2 | 81 | 7.8 | |
| 19 | Nejc Gradisar | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 6 | 6.6 | |
| 27 | Abel Krajcsovics | Cánh trái | 6 | 3 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 34 | 7.4 | |
| 77 | Noah Fenyo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 1 | 72 | 6 | |
| 15 | Miron Mucsanyi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 7.5 | |
| 38 | Kristof Sarkadi | Forward | 1 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 5 | 0 | 58 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

