Kết quả bóng đá trận Kelantan Red Warrior vs Selangor, 20h15 ngày 22/08

Vòng 1
20:15 ngày 22/08/2026
Kelantan Red Warrior
Đã kết thúc 1 - 4 (0 - 2)
Selangor
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 28°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93

VĐQG Malaysia » 5

KQBD Kelantan Red Warrior vs Selangor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kelantan Red Warrior vs Selangor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Kelantan Red Warrior vs Selangor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Malaysia 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kelantan Red Warrior vs Selangor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Kelantan Red Warrior vs Selangor

Kelantan Red Warrior Kelantan Red Warrior
Phút
Selangor Selangor
18'
match goal 0 - 1 Chrigor Flores Moraes
27'
match goal 0 - 2 Faisal Halim
Arham Khussyairi match yellow.png
41'
42'
match yellow.png Boumous Hugo
47'
match yellow.png Selvan Anbualagan
49'
match goal 0 - 3 Faisal Halim
Philip Dandada Musa 1 - 3 match goal
60'
61'
match change Kay Tejan
Ra sân: Selvan Anbualagan
61'
match change Adib Raop
Ra sân: Jefferson David Tabinas
Mazwan Che Mat
Ra sân: Iskandar Kilin
match change
66'
69'
match change Zikri Khalili
Ra sân: Quentin Cheng
69'
match change Izwan Yuslan
Ra sân: Boumous Hugo
Muhammad Faudzi
Ra sân: Izuddin Muhaimin
match change
74'
75'
match goal 1 - 4 Chrigor Flores Moraes
82'
match change Muhamad Nor Azam Bin Abdul Azih
Ra sân: Nooa Laine
Adib Aiman Zulkifli
Ra sân: Faiz Nasir
match change
89'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Kelantan Red Warrior VS Selangor

Kelantan Red Warrior Kelantan Red Warrior
Selangor Selangor
2
 
Phạt góc
 
14
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
1
 
Thẻ vàng
 
2
7
 
Tổng cú sút
 
27
4
 
Sút trúng cầu môn
 
12
3
 
Sút ra ngoài
 
15
42%
 
Kiểm soát bóng
 
58%
46%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
54%
2
 
Việt vị
 
2
80
 
Pha tấn công
 
97
44
 
Tấn công nguy hiểm
 
80

Đội hình xuất phát

Substitutes

42
Mazwan Che Mat
29
Nazmi Cik Ani
76
Muhammad Faudzi
16
Harif Hazli
14
Syafiq Izzudin
48
Wan Syamil Sulaiman
21
Zuasyraf Zulkiefle
73
Adib Aiman Zulkifli
Kelantan Red Warrior Kelantan Red Warrior
Selangor Selangor
41
Mulhassa...
31
Saidi
13
Suhaimi
24
Mbarga
27
Daniel
18
Nasir
96
Muda
4
Khussyai...
17
Musa
23
Muhaimin
32
Kilin
31
Nazrel
6
Laine
9
Hugo
2
Cheng
7
2
Halim
16
Anbualag...
40
Tabinas
5
Xhemajli
55
Haikal
8
Makrillo...
91
2
Moraes

Substitutes

29
Mukhairi Ajmal
33
Kalamullah Al-Hafiz
19
Muhamad Nor Azam Bin Abdul Azih
21
Safuwan Baharudin
43
Syahir Bashah
76
Izwan Yuslan
14
Zikri Khalili
46
Adib Raop
11
Kay Tejan
Đội hình dự bị
Kelantan Red Warrior Kelantan Red Warrior
Mazwan Che Mat 42
Nazmi Cik Ani 29
Muhammad Faudzi 76
Harif Hazli 16
Syafiq Izzudin 14
Wan Syamil Sulaiman 48
Zuasyraf Zulkiefle 21
Adib Aiman Zulkifli 73
Kelantan Red Warrior Selangor
29 Mukhairi Ajmal
33 Kalamullah Al-Hafiz
19 Muhamad Nor Azam Bin Abdul Azih
21 Safuwan Baharudin
43 Syahir Bashah
76 Izwan Yuslan
14 Zikri Khalili
46 Adib Raop
11 Kay Tejan

Dữ liệu đội bóng:Kelantan Red Warrior vs Selangor

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 3
3.67 Bàn thua 0.67
4.67 Phạt góc 7.33
1 Thẻ vàng 1.33
4.67 Sút trúng cầu môn 9.33
44.67% Kiểm soát bóng 53.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 2.8
3.3 Bàn thua 1
3.4 Phạt góc 6.6
1.2 Thẻ vàng 1.8
4.2 Sút trúng cầu môn 6.6
39.8% Kiểm soát bóng 53.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Kelantan Red Warrior (7trận)
Chủ Khách
Selangor (7trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
2
3
0
HT-H/FT-T
0
1
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
0
0
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
1
HT-B/FT-B
2
0
0
2