FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận KF Drita Gjilan vs AZ Alkmaar, 00h45 ngày 12/12
KF Drita Gjilan
+1 1.02
-1 0.80
2.5 0.67
u 1.10
6.50
1.44
4.33
+0.5 1.02
-0.5 0.96
0.5 0.30
u 2.25
5.6
1.96
2.23
Cúp C3 Châu Âu
KQBD KF Drita Gjilan vs AZ Alkmaar hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá KF Drita Gjilan vs AZ Alkmaar, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số KF Drita Gjilan vs AZ Alkmaar, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C3 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả KF Drita Gjilan vs AZ Alkmaar hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả KF Drita Gjilan vs AZ Alkmaar
0 - 1 Sven Mijnans Kiến tạo: Isak Jensen
Ra sân: Kristal Abazaj
0 - 2 Isak Jensen Kiến tạo: Kees Smit
Ra sân: Arb Manaj
Ra sân: Almir Ajzeraj
Mateo Chavez Garcia
Ra sân: Vesel Limaj
Patati Weslley
Ibrahim SadiqRa sân: Troy Parrott
Ro-Zangelo DaalRa sân: Isak Jensen
Matej SinRa sân: Patati Weslley
Ra sân: Raddy Ovouka
Elijah DijkstraRa sân: Mateo Chavez Garcia
0 - 3 Ibrahim Sadiq Kiến tạo: Mees de Wit
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật KF Drita Gjilan VS AZ Alkmaar
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:KF Drita Gjilan vs AZ Alkmaar
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
KF Drita Gjilan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 31 | 5.9 | |||
| 15 | Egzon Bejtulai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 29 | 67.44% | 1 | 0 | 54 | 5.9 | |
| 1 | Faton Maloku | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 20 | 58.82% | 0 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 77 | Kristal Abazaj | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 8 | Vesel Limaj | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 24 | 5.6 | |
| 14 | Albert Dabiqaj | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 2 | 31 | 6.6 | |
| 10 | Liridon Balaj | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 19 | Blerim Krasniqi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 23 | 6.4 | |
| 9 | Arb Manaj | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 36 | Ilir Mustafa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 3 | Blerton Sheji | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 13 | 56.52% | 1 | 2 | 47 | 6.8 | |
| 7 | Almir Ajzeraj | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 26 | Raddy Ovouka | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 16 | 6 | 37.5% | 2 | 0 | 32 | 5.6 | |
| 2 | Besnik Krasniqi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 0 | 55 | 7.1 | |
| 20 | Mamadou Soumahoro | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 99 | Mike Arthur | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 |
AZ Alkmaar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Mees de Wit | Defender | 1 | 1 | 1 | 58 | 53 | 91.38% | 1 | 1 | 79 | 7.8 | |
| 11 | Ibrahim Sadiq | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 11 | 7.2 | |
| 6 | Peer Koopmeiners | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 76 | 67 | 88.16% | 0 | 1 | 95 | 7.4 | |
| 9 | Troy Parrott | Forward | 3 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 22 | 5.8 | |
| 10 | Sven Mijnans | Midfielder | 6 | 2 | 3 | 50 | 47 | 94% | 6 | 1 | 76 | 8.1 | |
| 17 | Isak Jensen | Forward | 1 | 1 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 32 | 7.7 | |
| 26 | Kees Smit | Midfielder | 3 | 1 | 4 | 71 | 64 | 90.14% | 1 | 0 | 86 | 7.5 | |
| 5 | Alexandre Penetra | Defender | 3 | 0 | 0 | 76 | 72 | 94.74% | 0 | 5 | 96 | 8.1 | |
| 3 | Wouter Goes | Defender | 0 | 0 | 0 | 79 | 74 | 93.67% | 0 | 3 | 91 | 7.9 | |
| 33 | Matej Sin | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 7 | Patati Weslley | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 1 | Rome Jayden Owusu-Oduro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 27 | Ro-Zangelo Daal | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 15 | Mateo Chavez Garcia | Defender | 1 | 0 | 3 | 34 | 28 | 82.35% | 3 | 0 | 58 | 7.1 | |
| 22 | Elijah Dijkstra | Defender | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

