FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận KF Drita Gjilan vs FC Copenhagen, 01h00 ngày 30/07
KF Drita Gjilan 1
+1.25 0.87
-1.25 0.95
2.75 0.90
u 0.70
5.40
1.40
4.00
+0.5 0.87
-0.5 0.98
1 0.67
u 0.93
6.5
1.91
2.3
Cúp C1 Châu Âu
KQBD KF Drita Gjilan vs FC Copenhagen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá KF Drita Gjilan vs FC Copenhagen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số KF Drita Gjilan vs FC Copenhagen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả KF Drita Gjilan vs FC Copenhagen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả KF Drita Gjilan vs FC Copenhagen
Mohamed Elias Achouri
Thomas Delaney
0 - 1 Andreas Cornelius Kiến tạo: Mohamed Elyounoussi
William ClemRa sân: Thomas Delaney
Jordan LarssonRa sân: Mohamed Elias Achouri
Munashe Garananga
Youssoufa MoukokoRa sân: Andreas Cornelius
Ra sân: Arb Manaj
Ra sân: Rron Broja
Ra sân: Almir Ajzeraj
Robert Vinicius Rodrigues SilvaRa sân: Mohamed Elyounoussi
Dominik SarapataRa sân: Lukas Lerager
Ra sân: Blerim Krasniqi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật KF Drita Gjilan VS FC Copenhagen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:KF Drita Gjilan vs FC Copenhagen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
KF Drita Gjilan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Rron Broja | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 0 | 48 | 7.2 | |
| 15 | Egzon Bejtulai | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 62 | 53 | 85.48% | 1 | 0 | 70 | 6.8 | |
| 1 | Faton Maloku | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 1 | 32 | 6.4 | |
| 8 | Vesel Limaj | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 14 | Albert Dabiqaj | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 10 | Liridon Balaj | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 4.7 | |
| 19 | Blerim Krasniqi | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 4 | 29 | 6.7 | |
| 5 | Juan Camilo Mesa Antunez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 1 | 65 | 6.7 | |
| 25 | Veton Tusha | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 9 | Arb Manaj | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 17 | 6.5 | |
| 3 | Blerton Sheji | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 3 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 7 | Almir Ajzeraj | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 26 | Raddy Ovouka | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 1 | 1 | 48 | 6.9 | |
| 2 | Besnik Krasniqi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 9 | 2 | 70 | 6.7 |
FC Copenhagen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Thomas Delaney | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 34 | 6.9 | |
| 12 | Lukas Lerager | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 2 | 52 | 6.4 | |
| 10 | Mohamed Elyounoussi | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 29 | 27 | 93.1% | 9 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 14 | Andreas Cornelius | Forward | 3 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 4 | 25 | 7.8 | |
| 11 | Jordan Larsson | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 24 | Birger Meling | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 55 | 48 | 87.27% | 4 | 0 | 81 | 7.2 | |
| 6 | Pantelis Hatzidiakos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 73 | 93.59% | 1 | 2 | 88 | 7.6 | |
| 42 | Dominik Kotarski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 44 | 7.3 | |
| 9 | Youssoufa Moukoko | Forward | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 13 | Rodrigo Huescas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 0 | 45 | 6.2 | |
| 5 | Gabriel Pereira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 1 | 2 | 76 | 7.2 | |
| 30 | Mohamed Elias Achouri | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 27 | 6.2 | |
| 36 | William Clem | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 1 | 48 | 7.1 | |
| 4 | Munashe Garananga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 77 | 92.77% | 0 | 1 | 94 | 7 | |
| 16 | Robert Vinicius Rodrigues Silva | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

