FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Khimki vs Fakel, 18h00 ngày 02/03
Khimki
-0.5 1.06
+0.5 0.82
1.5 1.45
u 0.20
2.15
3.30
2.93
-0 1.06
+0 1.11
1.5 5.00
u 0.13
VĐQG Nga » 1
KQBD Khimki vs Fakel hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Khimki vs Fakel, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Khimki vs Fakel, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Khimki vs Fakel hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Khimki vs Fakel
Kiến tạo: Anton Zabolotnyi
Vyacheslav YakimovRa sân: Anton Kovalev
Nichita MotpanRa sân: Irakli Kvekveskiri
Nikolay GiorgobianiRa sân: Andrey Ivlev
Ra sân: Aleksandr Rudenko
Dylan Mertens
Belajdi PusiRa sân: Dylan Mertens
Mohamed BrahimiRa sân: Ilnur Alshin
Ra sân: Allexandre Corredera Alardi
Ra sân: Zelimkhan Bakaev
Ra sân: Dani Fernandez
Ra sân: Lucas Gabriel Vera
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Khimki VS Fakel
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Khimki vs Fakel
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Khimki
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Anton Zabolotnyi | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 2 | 41 | 20 | 48.78% | 0 | 13 | 58 | 7.87 | |
| 2 | Petar Golubovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.21 | |
| 11 | Reziuan Mirzov | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 19 | 6.35 | |
| 32 | Lucas Gabriel Vera | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 26 | 68.42% | 5 | 0 | 53 | 6.78 | |
| 14 | Giorgi Djikia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 3 | 47 | 7.75 | |
| 9 | Aleksandr Rudenko | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 21 | 8 | 38.1% | 0 | 0 | 35 | 6.86 | |
| 25 | Aleksandr Filin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 1 | 48 | 6.7 | |
| 18 | Zelimkhan Bakaev | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 35 | 6.78 | |
| 72 | Dani Fernandez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 1 | 35 | 6.99 | |
| 77 | Allexandre Corredera Alardi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 2 | 47 | 7.17 | |
| 22 | Robert Andres Mejia Navarrete | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 6 | 52 | 7.9 | |
| 97 | Butta Magomedov | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 15 | 6.13 | |
| 17 | Ilya Berkovskiy | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.17 | |
| 87 | Nikita Kokarev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 20 | 51.28% | 0 | 1 | 45 | 7 | |
| 7 | Ilya Sadygov | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.11 | |
| 24 | Edgardo Farina | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 36 | 22 | 61.11% | 0 | 8 | 52 | 8.2 |
Fakel
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Aleksandr Belenov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 0 | 31 | 5.82 | |
| 33 | Irakli Kvekveskiri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 51 | 37 | 72.55% | 0 | 1 | 55 | 6.09 | |
| 47 | Sergey Bozhin | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 77 | 56 | 72.73% | 2 | 3 | 89 | 6.72 | |
| 6 | Dylan Mertens | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 0 | 46 | 6.92 | |
| 15 | Vladimir Iljin | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 4 | 38 | 6.31 | |
| 10 | Ilnur Alshin | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 7 | 0 | 58 | 5.99 | |
| 22 | Igor Yurganov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 50 | 75.76% | 0 | 5 | 74 | 6.28 | |
| 77 | Alexander Lomovitskiy | Cánh phải | 4 | 0 | 2 | 22 | 14 | 63.64% | 4 | 4 | 60 | 6.79 | |
| 23 | Vyacheslav Yakimov | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 41 | 6.22 | |
| 17 | Nikolay Giorgobiani | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 1 | 19 | 6.12 | |
| 19 | Belajdi Pusi | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.9 | |
| 7 | Mohamed Brahimi | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.37 | |
| 11 | Nichita Motpan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 4 | 1 | 31 | 6.63 | |
| 71 | Anton Kovalev | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 21 | 5.86 | |
| 64 | Andrey Ivlev | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 38 | 6.13 | |
| 4 | Maks Dziov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 2 | 1 | 63 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

