FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Khimki vs FK Makhachkala, 00h00 ngày 22/07
Khimki
-0.25 0.72
+0.25 1.08
2 0.80
u 0.90
2.00
3.40
3.15
-0.25 0.72
+0.25 0.67
0.75 0.68
u 1.02
VĐQG Nga » 1
KQBD Khimki vs FK Makhachkala hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Khimki vs FK Makhachkala, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Khimki vs FK Makhachkala, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Khimki vs FK Makhachkala hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Khimki vs FK Makhachkala
0 - 1 Idar Shumakhov Kiến tạo: Razhab Magomedov
Temirkan SundukovRa sân: Aleksandr Sandrachuk
Victorien AngbanRa sân: Anton Krachkovskiy
Ra sân: Khetag Khosonov
Kirill ZinovichRa sân: Razhab Magomedov
Maksim KhramtsovRa sân: Soslan Kagermazov
Ra sân: Petar Golubovic
Ra sân: Lucas Gabriel Vera
Abakar GadzhievRa sân: Serder Serderov
Maksim Khramtsov Goal Disallowed
Ra sân: Anton Zabolotnyi
Ra sân: Reziuan Mirzov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Khimki VS FK Makhachkala
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Khimki vs FK Makhachkala
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Khimki
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Anton Zabolotnyi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 2 | 36 | 7.2 | |
| 13 | Sergey Terekhov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 59 | 49 | 83.05% | 0 | 1 | 77 | 7.2 | |
| 2 | Petar Golubovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 1 | 3 | 49 | 6.8 | |
| 11 | Reziuan Mirzov | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 45 | 30 | 66.67% | 2 | 2 | 63 | 7.6 | |
| 32 | Lucas Gabriel Vera | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 58 | 45 | 77.59% | 8 | 1 | 80 | 7.2 | |
| 96 | Igor Obukhov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 9 | Aleksandr Rudenko | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 42 | 27 | 64.29% | 1 | 1 | 62 | 6.4 | |
| 80 | Khetag Khosonov | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 1 | 1 | 38 | 6.4 | |
| 25 | Aleksandr Filin | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 1 | 1 | 73 | 7.4 | |
| 99 | Edilsom Borba De Aquino | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 0 | 56 | 43 | 76.79% | 3 | 3 | 92 | 7.4 | |
| 26 | Nemanja Andjelkovic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 56 | 6.9 | |
| 97 | Butta Magomedov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 10 | Samiru Kwari Abdullahi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 4 | Oleg Isaenko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 6.8 |
FK Makhachkala
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Serder Serderov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 8 | Victorien Angban | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 47 | Nikita Glushkov | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 0 | 44 | 7.1 | |
| 13 | Soslan Kagermazov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 17 | 60.71% | 2 | 2 | 50 | 7.1 | |
| 99 | Mutalip Alibekov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 16 | 53.33% | 0 | 1 | 46 | 6.5 | |
| 27 | David Volk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 5 | 20.83% | 0 | 0 | 36 | 7.7 | |
| 19 | Kirill Zinovich | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 16 | 6.3 | |
| 77 | Temirkan Sundukov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 1 | 11.11% | 2 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 11 | Egas dos Santos Cacintura | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 0 | 60 | 7.3 | |
| 17 | Anton Krachkovskiy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 41 | 6.2 | |
| 70 | Valentin Paltsev | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 1 | 6 | 57 | 7.7 | |
| 4 | Idar Shumakhov | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 33 | 7.7 | |
| 9 | Razhab Magomedov | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 6 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 34 | Maksim Khramtsov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 72 | Aleksandr Sandrachuk | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 1 | 0 | 32 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

