FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Khimki vs Spartak Moscow, 19h00 ngày 28/07
Khimki
+0.5 0.70
-0.5 1.10
2.5 0.87
u 0.83
2.85
2.10
3.48
+0.25 0.70
-0.25 1.10
1 0.83
u 0.87
VĐQG Nga » 1
KQBD Khimki vs Spartak Moscow hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Khimki vs Spartak Moscow, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Khimki vs Spartak Moscow, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Khimki vs Spartak Moscow hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Khimki vs Spartak Moscow
Theo Bongonda
Anton ZinkovskiyRa sân: Mikhail Ignatov
0 - 1 Ezequiel Barco
0 - 2 Manfred Alonso Ugalde Arce Kiến tạo: Theo Bongonda
Ra sân: Reziuan Mirzov
Ra sân: Edilsom Borba De Aquino
Alexandre Jesus Medina ReobascoRa sân: Theo Bongonda
Daniil DenisovRa sân: Daniil Khlusevich
0 - 3 Srdjan Babic Kiến tạo: Alexandre Jesus Medina Reobasco
Willian JoseRa sân: Manfred Alonso Ugalde Arce
Ra sân: Lucas Gabriel Vera
Ra sân: Aleksandr Rudenko
Danil PrutsevRa sân: Ezequiel Barco
Ra sân: Anton Zabolotnyi
Roman Zobnin
Kiến tạo: Sergey Terekhov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Khimki VS Spartak Moscow
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Khimki vs Spartak Moscow
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Khimki
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Anton Zabolotnyi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 13 | Sergey Terekhov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 2 | Petar Golubovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 24 | 6.9 | |
| 11 | Reziuan Mirzov | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 32 | Lucas Gabriel Vera | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 25 | 23 | 92% | 2 | 0 | 31 | 7 | |
| 96 | Igor Obukhov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 17 | 7.5 | |
| 9 | Aleksandr Rudenko | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 80 | Khetag Khosonov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 25 | Aleksandr Filin | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 20 | 7 | |
| 99 | Edilsom Borba De Aquino | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 26 | Nemanja Andjelkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 19 | 6.9 |
Spartak Moscow
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Roman Zobnin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 77 | Theo Bongonda | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 5 | 2 | 31 | 6.6 | |
| 23 | Nikita Chernov | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 3 | 36 | 6.7 | |
| 6 | Srdjan Babic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 2 | 41 | 6.9 | |
| 98 | Aleksandr Maksimenko | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 5 | Ezequiel Barco | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 34 | 33 | 97.06% | 2 | 0 | 44 | 7.5 | |
| 22 | Mikhail Ignatov | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 3 | 1 | 30 | 6.9 | |
| 2 | Oleg Reabciuk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 5 | 0 | 45 | 7 | |
| 18 | Nail Umyarov | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 82 | Daniil Khlusevich | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 22 | 22 | 100% | 1 | 1 | 35 | 6.8 | |
| 9 | Manfred Alonso Ugalde Arce | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 22 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

