FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Khimki vs Zenit St. Petersburg, 19h00 ngày 18/08
Khimki
+1.25 0.95
-1.25 0.87
1.5 1.31
u 0.34
7.50
1.28
5.00
+0.25 0.95
-0.25 1.39
0.5 1.44
u 0.21
VĐQG Nga » 1
KQBD Khimki vs Zenit St. Petersburg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Khimki vs Zenit St. Petersburg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Khimki vs Zenit St. Petersburg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Nga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Khimki vs Zenit St. Petersburg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Khimki vs Zenit St. Petersburg
Yuri GorshkovRa sân: Maksim Glushenkov
Kiến tạo: Lucas Gabriel Vera
Artur Victor GuimaraesRa sân: Zander Mateo Casierra Cabezas
Andrey MostovoyRa sân: Gustavo Mantuan
Ra sân: Lucas Gabriel Vera
Ra sân: Reziuan Mirzov
Aleksandr ErokhinRa sân: Sergey Volkov
Ivan SergeyevRa sân: Pedro Henrique Silva dos Santos
Ra sân: Aleksandr Rudenko
Ra sân: Anton Zabolotnyi
Ra sân: Edilsom Borba De Aquino
1 - 1 Andrey Mostovoy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Khimki VS Zenit St. Petersburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Khimki vs Zenit St. Petersburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Khimki
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Anton Zabolotnyi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 2 | 18 | 6.6 | |
| 11 | Reziuan Mirzov | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 32 | Lucas Gabriel Vera | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 2 | 0 | 54 | 6.8 | |
| 96 | Igor Obukhov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 22 | 7.2 | |
| 9 | Aleksandr Rudenko | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 80 | Khetag Khosonov | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 46 | 6.8 | |
| 25 | Aleksandr Filin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 99 | Edilsom Borba De Aquino | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 72 | Dani Fernandez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 10 | Samiru Kwari Abdullahi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 37 | 7 | |
| 24 | Edgardo Farina | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 41 | 7.2 |
Zenit St. Petersburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Wilmar Enrique Barrios Teheran | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 42 | 7.1 | |
| 3 | Douglas dos Santos Justino de Melo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 30 | Zander Mateo Casierra Cabezas | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 11 | Claudio Luiz Rodrigues Parisi Leonel | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 44 | 36 | 81.82% | 2 | 1 | 55 | 7.1 | |
| 27 | Marcilio Florencia Mota Filho, Nino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 67 | Maksim Glushenkov | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 4 | Yuri Gorshkov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 1 | Evgeni Latyshonok | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 25 | Strahinja Erakovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 1 | 0 | 47 | 7 | |
| 31 | Gustavo Mantuan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 82 | Sergey Volkov | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 24 | Pedro Henrique Silva dos Santos | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 5 | 0 | 31 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

