FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Khor Fakkan vs Al Bataeh, 23h30 ngày 11/04
Khor Fakkan
-0.25 1.00
+0.25 0.80
2.75 1.00
u 0.62
2.40
2.30
3.05
-0 1.00
+0 1.05
1 0.69
u 0.91
3
3.05
2.07
VĐQG UAE » 26
KQBD Khor Fakkan vs Al Bataeh hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Khor Fakkan vs Al Bataeh, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Khor Fakkan vs Al Bataeh, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG UAE 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Khor Fakkan vs Al Bataeh hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Khor Fakkan vs Al Bataeh
Mohammad Juma Al Balooshi
0 - 1 Alvaro de Oliveira Kiến tạo: Mohammad Juma Al Balooshi
Kiến tạo: Jean NGuessan
Ra sân: Lourency Do Nascimento Rodrigues
Sekou LegaRa sân: Mohammad Juma Al Balooshi
Ra sân: Pedro Pavlov
Ra sân: Ahmed Abdulla Jshak
Rashed MuhayerRa sân: Ahmed Al Zeyoudi
Ulrich Meleke
Adyson do Nascimento SoaresRa sân: Daniel Bessa
JuninhoRa sân: Alvaro de Oliveira
Ra sân: Abdalla Al Naqbi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Khor Fakkan VS Al Bataeh
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Khor Fakkan vs Al Bataeh
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Khor Fakkan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 74 | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 1 | 46 | 6.6 | |||
| 9 | Tarik Tissoudali | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 11 | 6.3 | |
| 7 | Lourency Do Nascimento Rodrigues | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 10 | Aylton Aylton Boa Morte | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 40 | Abdalla Al Naqbi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 79 | Jean NGuessan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 1 | 35 | 6.5 | |
| 3 | Kayque Soares | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 1 | 41 | 7.2 | |
| 1 | Ahmed Al Hosani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 16 | Pedro Pavlov | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 11 | Ahmed Abdulla Jshak | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 5 | Ahmadou Ama Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 16 | 6.7 |
Al Bataeh
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Daniel Bessa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 23 | Diney Borges | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 6 | Azizjon Ganiev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 33 | 7.2 | |
| 3 | Ulrich Meleke | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 5 | Antonio Fialho De Carvalho Neto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 40 | 7.1 | |
| 10 | Mohammad Juma Al Balooshi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 96 | Marwan Fahad | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 9 | Alvaro de Oliveira | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 30 | Oumar Keita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 44 | Ibrahim Essa Ali | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 19 | Ahmed Al Zeyoudi | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 21 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

