FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kilmarnock vs Celtic FC, 19h00 ngày 10/12
Kilmarnock
+1.5 0.70
-1.5 1.10
2.75 0.76
u 0.94
7.50
1.28
4.85
+0.5 0.70
-0.5 0.82
1.25 1.01
u 0.69
VĐQG Scotland » 1
KQBD Kilmarnock vs Celtic FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kilmarnock vs Celtic FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kilmarnock vs Celtic FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Scotland 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kilmarnock vs Celtic FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kilmarnock vs Celtic FC
0 - 1 Matthew ORiley
Ra sân: Liam Donnelly
Hyun-jun YangRa sân: Michael Johnston
Kyogo FuruhashiRa sân: Tomoki Iwata
Alistair Johnston
James ForrestRa sân: Luis Enrique Palma Oseguera
Kiến tạo: Danny Armstrong
Ra sân: Danny Armstrong
Ra sân: Kyle Vassell
Ra sân: Matthew Kennedy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kilmarnock VS Celtic FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kilmarnock vs Celtic FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kilmarnock
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Matthew Kennedy | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 19 | 6.86 | |
| 31 | Liam Polworth | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 15 | 6.05 | |
| 9 | Kyle Vassell | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 10 | 5.69 | |
| 22 | Liam Donnelly | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 19 | 6.18 | |
| 17 | Stuart Findlay | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 11 | Danny Armstrong | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 3 | 1 | 22 | 6.71 | |
| 8 | Bradley Lyons | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 4 | 8 | 6.12 | |
| 6 | Robbie Deas | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 16 | 6.27 | |
| 3 | Corrie Ndaba | Defender | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 15 | 6.07 | |
| 1 | Will Dennis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 5 | 27.78% | 0 | 0 | 28 | 7.08 | |
| 5 | Lewis Mayo | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 2 | 23 | 6.32 |
Celtic FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Joe Hart | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 25 | 6.68 | |
| 3 | Greg Taylor | Defender | 1 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 48 | 6.37 | |
| 42 | Callum McGregor | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 42 | 6.61 | |
| 24 | Tomoki Iwata | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 24 | 6.42 | |
| 5 | Liam Scales | Defender | 0 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 2 | 63 | 6.97 | |
| 90 | Michael Johnston | 1 | 0 | 3 | 20 | 17 | 85% | 6 | 0 | 31 | 6.56 | ||
| 6 | Nathaniel Phillips | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 65 | 56 | 86.15% | 0 | 6 | 72 | 7.61 | |
| 19 | Oh Hyun Gyu | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 16 | 6.57 | |
| 7 | Luis Enrique Palma Oseguera | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 9 | 4 | 44.44% | 6 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 33 | Matthew ORiley | Midfielder | 3 | 3 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 4 | 1 | 38 | 7.4 | |
| 2 | Alistair Johnston | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 1 | 0 | 42 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

