FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kilmarnock vs Glasgow Rangers, 03h00 ngày 27/02
Kilmarnock
+1.25 0.80
-1.25 1.00
2.75 0.75
u 0.95
5.67
1.44
4.20
+0.5 0.80
-0.5 1.05
1.25 1.05
u 0.65
VĐQG Scotland » 1
KQBD Kilmarnock vs Glasgow Rangers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kilmarnock vs Glasgow Rangers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kilmarnock vs Glasgow Rangers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Scotland 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kilmarnock vs Glasgow Rangers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kilmarnock vs Glasgow Rangers
Kiến tạo: Fraser Murray
Ianis Hagi
Ridvan YilmazRa sân: Clinton Nsiala Makengo
2 - 1 Vaclav Cerny Kiến tạo: Diomande Mohammed
2 - 2 Cyriel Dessers Kiến tạo: James Tavernier
Ra sân: Danny Armstrong
2 - 3 Cyriel Dessers Kiến tạo: Ridvan Yilmaz
Ra sân: Kyle Magennis
Robin Propper
Tom LawrenceRa sân: Ianis Hagi
Nedim BajramiRa sân: Hamza Igamane
Ra sân: Robbie Deas
Ra sân: Marley Watkins
Tom Lawrence
2 - 4 Nedim Bajrami Kiến tạo: Diomande Mohammed
Ross McCauslandRa sân: Vaclav Cerny
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kilmarnock VS Glasgow Rangers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kilmarnock vs Glasgow Rangers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kilmarnock
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Marley Watkins | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 22 | 6.33 | |
| 4 | Joe Wright | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 4 | 19 | 7.95 | |
| 11 | Danny Armstrong | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 8 | 50% | 8 | 0 | 39 | 6.57 | |
| 8 | Bradley Lyons | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 33 | 8.25 | |
| 16 | Kyle Magennis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 27 | 6.57 | |
| 1 | Kieran OHara | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.28 | |
| 15 | Fraser Murray | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 3 | 0 | 31 | 7.45 | |
| 6 | Robbie Deas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 19 | 6.31 | |
| 3 | Corrie Ndaba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.36 | |
| 5 | Lewis Mayo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 14 | 6.13 | |
| 24 | Bobby Wales | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 27 | 6.28 |
Glasgow Rangers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | James Tavernier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 2 | 3 | 46 | 6.7 | |
| 1 | Jack Butland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 22 | 5.83 | |
| 4 | Robin Propper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 2 | 40 | 6.38 | |
| 9 | Cyriel Dessers | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 17 | 6.15 | |
| 18 | Vaclav Cerny | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 22 | 6.47 | |
| 30 | Ianis Hagi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 0 | 36 | 6.04 | |
| 43 | Nicolas Raskin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 2 | 39 | 5.56 | |
| 3 | Ridvan Yilmaz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.19 | |
| 10 | Diomande Mohammed | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 31 | 6.48 | |
| 29 | Hamza Igamane | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 4 | 19 | 6.37 | |
| 22 | Jefte | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 1 | 36 | 6.36 | |
| 19 | Clinton Nsiala Makengo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 5.74 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

