FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kilmarnock vs Hibernian, 22h00 ngày 15/03
Kilmarnock
-0 0.70
+0 1.10
2.25 0.76
u 0.94
2.45
2.70
3.00
-0 0.70
+0 0.90
1 1.01
u 0.69
VĐQG Scotland » 1
KQBD Kilmarnock vs Hibernian hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kilmarnock vs Hibernian, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kilmarnock vs Hibernian, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Scotland 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kilmarnock vs Hibernian hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kilmarnock vs Hibernian
0 - 1 Martin Boyle Kiến tạo: Dylan Levitt
Ra sân: Robbie Deas
Ra sân: Danny Armstrong
Dwight GayleRa sân: Kieron Bowie
Ra sân: Matthew Kennedy
Ra sân: Marley Watkins
Josh CampbellRa sân: Junior Hoilett
Nathan Moriah WelshRa sân: Dylan Levitt
Mykola KukharevychRa sân: Martin Boyle
Kiến tạo: Joe Wright
Ra sân: Bradley Lyons
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kilmarnock VS Hibernian
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kilmarnock vs Hibernian
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kilmarnock
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Marley Watkins | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 2 | 14 | 6.16 | |
| 10 | Matthew Kennedy | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 8 | 1 | 35 | 6.26 | |
| 31 | Liam Polworth | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 39 | 6.36 | |
| 4 | Joe Wright | Trung vệ | 2 | 1 | 2 | 37 | 23 | 62.16% | 0 | 9 | 54 | 8.01 | |
| 11 | Danny Armstrong | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 3 | 1 | 36 | 6.35 | |
| 8 | Bradley Lyons | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 1 | 2 | 51 | 6.67 | |
| 18 | Innes Cameron | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.17 | |
| 19 | Bruce Anderson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 15 | Fraser Murray | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 4 | 1 | 42 | 7.34 | |
| 20 | Robbie McCrorie | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 0 | 1 | 34 | 6.21 | |
| 6 | Robbie Deas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 2 | 43 | 6.38 | |
| 3 | Corrie Ndaba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 51 | 35 | 68.63% | 0 | 7 | 67 | 7.06 | |
| 21 | Calvin Ramsay | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.43 | |
| 5 | Lewis Mayo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 25 | 60.98% | 0 | 1 | 62 | 7.02 | |
| 12 | David Watson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 2 | 1 | 13 | 6.37 | |
| 24 | Bobby Wales | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 8 | 6 | 75% | 2 | 2 | 25 | 6.6 |
Hibernian
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Junior Hoilett | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 3 | 0 | 52 | 6.53 | |
| 13 | Jordan Clifford Smith | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 9 | 33.33% | 0 | 0 | 42 | 6.91 | |
| 21 | Jordan Obita | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 30 | 18 | 60% | 11 | 2 | 62 | 6.97 | |
| 10 | Martin Boyle | Cánh phải | 4 | 2 | 3 | 15 | 9 | 60% | 4 | 0 | 34 | 8.06 | |
| 34 | Dwight Gayle | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 12 | 5.85 | |
| 12 | Christopher Cadden | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 4 | 1 | 45 | 7.02 | |
| 33 | Rocky Bushiri Kiranga | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 3 | 52 | 6.89 | |
| 2 | Lewis Miller | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 3 | 61 | 7.62 | |
| 6 | Dylan Levitt | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 0 | 57 | 6.93 | |
| 32 | Josh Campbell | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 5.86 | |
| 20 | Kieron Bowie | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 6 | 28 | 6.74 | |
| 15 | Jack Iredale | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 46 | 32 | 69.57% | 1 | 6 | 80 | 7.8 | |
| 99 | Mykola Kukharevych | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 5.96 | |
| 22 | Nathan Moriah Welsh | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 5.91 | |
| 26 | Nectarios Triantis | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 1 | 55 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

