FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kilmarnock vs Livingston, 21h00 ngày 02/08
Kilmarnock 1
-0.5 0.97
+0.5 0.85
2.5 0.91
u 0.79
2.28
3.05
3.30
-0 0.97
+0 1.20
1 0.90
u 0.90
2.5
3.95
2.04
VĐQG Scotland » 1
KQBD Kilmarnock vs Livingston hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kilmarnock vs Livingston, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kilmarnock vs Livingston, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Scotland 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kilmarnock vs Livingston hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kilmarnock vs Livingston
Kiến tạo: Liam Polworth
Zak RuddenRa sân: Graham Carey
Adam Montgomery
Ra sân: Djenairo Daniels
Robbie Muirhead Penalty awarded
2 - 1 Robbie Muirhead
Ra sân: Marcus Dackers
Lewis SmithRa sân: Andrew Winter
Steve MayRa sân: Mohamad Sylla
Jeremy BokilaiRa sân: Robbie Muirhead
Ra sân: Tom Lowery
2 - 2 Scott Pittman Kiến tạo: Lewis Smith
Daniel Finlayson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kilmarnock VS Livingston
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kilmarnock vs Livingston
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kilmarnock
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Liam Polworth | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 5 | 2 | 52 | 7.69 | |
| 7 | Rory McKenzie | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 9 | 5.86 | |
| 8 | Bradley Lyons | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 1 | 1 | 54 | 6.47 | |
| 1 | Maksymilian Stryjek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 11 | 42.31% | 0 | 0 | 42 | 7.48 | |
| 18 | Tom Lowery | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 3 | 45 | 6.64 | |
| 19 | Bruce Anderson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 5.67 | |
| 2 | Jamie Brandon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 1 | 3 | 50 | 7.06 | |
| 14 | George Stanger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 30 | 5.81 | |
| 3 | Dominic Thompson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 5.93 | |
| 5 | Lewis Mayo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 1 | 0 | 52 | 6.69 | |
| 29 | Djenairo Daniels | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 2 | 26 | 7.39 | |
| 9 | Marcus Dackers | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 9 | 44 | 7.31 | |
| 12 | David Watson | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 0 | 37 | 7.2 | |
| 26 | Ben Brannan | Defender | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 4 | 47 | 6.86 |
Livingston
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ryan McGowan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 72 | 65 | 90.28% | 0 | 0 | 89 | 7.13 | |
| 18 | Jeremy Bokilai | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 3 | 5 | 6.39 | |
| 10 | Graham Carey | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 10 | 1 | 35 | 6.11 | |
| 17 | Steve May | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 14 | 6.27 | |
| 27 | Danny Wilson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 55 | 78.57% | 0 | 6 | 87 | 6.97 | |
| 9 | Robbie Muirhead | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 3 | 38 | 7.11 | |
| 28 | Jerome Prior | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 40 | 5.02 | |
| 8 | Scott Pittman | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 1 | 42 | 7.04 | |
| 15 | Lewis Smith | Tiền vệ phải | 3 | 1 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 13 | 6.94 | |
| 24 | Mohamad Sylla | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 2 | 4 | 57 | 6.57 | |
| 7 | Zak Rudden | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 4 | 21 | 6.56 | |
| 16 | Andrew Winter | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 5 | 34 | 6.48 | |
| 19 | Daniel Finlayson | Defender | 2 | 1 | 0 | 66 | 49 | 74.24% | 1 | 3 | 95 | 6.5 | |
| 3 | Adam Montgomery | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 50 | 40 | 80% | 3 | 2 | 83 | 5.82 | |
| 25 | Macauley Tait | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 3 | 1 | 62 | 6.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

