FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kilmarnock vs Motherwell, 02h45 ngày 09/01
Kilmarnock
-0.5 0.90
+0.5 0.95
2.5 1.02
u 0.68
1.80
3.90
3.32
-0.25 0.90
+0.25 0.80
1 0.95
u 0.75
VĐQG Scotland » 1
KQBD Kilmarnock vs Motherwell hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kilmarnock vs Motherwell, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kilmarnock vs Motherwell, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Scotland 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kilmarnock vs Motherwell hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kilmarnock vs Motherwell
Andy Halliday
Paul McGinnRa sân: Liam Gordon
Tom SparrowRa sân: Jackson Valencia Mosquera
Ra sân: Kyle Magennis
Ewan Wilson
Kai AndrewsRa sân: Andy Halliday
Moses EbiyeRa sân: Tawanda Maswanhise
Stephen OdonnellRa sân: Marvin Kaleta
Ra sân: Fraser Murray
Ra sân: Corrie Ndaba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kilmarnock VS Motherwell
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kilmarnock vs Motherwell
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kilmarnock
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Marley Watkins | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 22 | 6.08 | |
| 31 | Liam Polworth | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 1 | 1 | 48 | 6.65 | |
| 4 | Joe Wright | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 4 | 44 | 7.32 | |
| 8 | Bradley Lyons | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 3 | 2 | 56 | 6.9 | |
| 16 | Kyle Magennis | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 1 | 38 | 6.51 | |
| 15 | Fraser Murray | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 7 | 18 | 15 | 83.33% | 16 | 1 | 40 | 7.14 | |
| 20 | Robbie McCrorie | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 15 | 6.85 | |
| 6 | Robbie Deas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 0 | 6 | 53 | 7.17 | |
| 3 | Corrie Ndaba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 5 | 3 | 59 | 6.71 | |
| 5 | Lewis Mayo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 43 | 79.63% | 0 | 2 | 64 | 6.74 | |
| 24 | Bobby Wales | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 2 | 30 | 6.51 |
Motherwell
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Andy Halliday | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 3 | 5 | 25 | 6.56 | |
| 52 | Tony Watt | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 4 | 24 | 6.5 | |
| 16 | Paul McGinn | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.1 | |
| 4 | Liam Gordon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 22.22% | 0 | 2 | 18 | 6.86 | |
| 5 | Kofi Balmer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 1 | 43 | 6.57 | |
| 6 | Davor Zdravkovski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 21 | 6.21 | |
| 13 | Aston Oxborough | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 5 | 29.41% | 0 | 0 | 20 | 6.69 | |
| 15 | Dan Casey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 34 | 6.9 | |
| 77 | Jackson Valencia Mosquera | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 2 | 27 | 6.84 | |
| 7 | Tom Sparrow | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 55 | Tawanda Maswanhise | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 25 | 5.93 | |
| 23 | Ewan Wilson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 21 | Marvin Kaleta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 24 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

