FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kilmarnock vs Ross County, 22h00 ngày 05/01
Kilmarnock
-1 1.00
+1 0.80
2.5 0.86
u 0.84
1.58
5.60
3.85
-0.25 1.00
+0.25 0.95
1 0.90
u 0.80
VĐQG Scotland » 1
KQBD Kilmarnock vs Ross County hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kilmarnock vs Ross County, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kilmarnock vs Ross County, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Scotland 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kilmarnock vs Ross County hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kilmarnock vs Ross County
Ra sân: Innes Cameron
James Brown
Ronan HaleRa sân: Jack Grieves
Ra sân: Marley Watkins
Ra sân: Liam Donnelly
Victor LoturiRa sân: Joshua Nisbet
Ra sân: Danny Armstrong
0 - 1 George Harmon Kiến tạo: Noah Chilvers
Charlie TelferRa sân: Noah Chilvers
Victor Loturi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kilmarnock VS Ross County
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kilmarnock vs Ross County
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kilmarnock
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Marley Watkins | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 26 | 6.32 | |
| 14 | Gary Mackay-Steven | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.91 | |
| 4 | Joe Wright | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 36 | 76.6% | 0 | 9 | 66 | 7.01 | |
| 22 | Liam Donnelly | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 3 | 36 | 6.81 | |
| 11 | Danny Armstrong | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 14 | 4 | 77 | 6.97 | |
| 8 | Bradley Lyons | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 53 | 41 | 77.36% | 1 | 1 | 72 | 6.49 | |
| 18 | Innes Cameron | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.07 | |
| 16 | Kyle Magennis | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 20 | 6.03 | |
| 19 | Bruce Anderson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 23 | 5.69 | |
| 15 | Fraser Murray | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 8 | 0 | 50 | 6.68 | |
| 20 | Robbie McCrorie | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 25 | 6.28 | |
| 3 | Corrie Ndaba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 53 | 41 | 77.36% | 3 | 6 | 83 | 7.56 | |
| 5 | Lewis Mayo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 34 | 68% | 1 | 2 | 69 | 6.53 | |
| 12 | David Watson | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 30 | 18 | 60% | 0 | 5 | 43 | 6.86 | |
| 24 | Bobby Wales | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 6 |
Ross County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Jordan White | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 11 | 39 | 6.95 | |
| 2 | James Brown | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 1 | 45 | 6.52 | |
| 8 | Connor Randall | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 1 | 2 | 53 | 7.68 | |
| 4 | Akil Wright | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 16 | 64% | 0 | 5 | 46 | 7.82 | |
| 21 | Charlie Telfer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 23 | Joshua Nisbet | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 15 | 15 | 100% | 0 | 1 | 26 | 6.75 | |
| 9 | Ronan Hale | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.12 | |
| 20 | Kacper Lopata | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 2 | 9 | 50 | 8.33 | |
| 16 | George Harmon | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 4 | 2 | 67 | 8.28 | |
| 10 | Noah Chilvers | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 32 | 23 | 71.88% | 10 | 1 | 61 | 7.43 | |
| 42 | Nohan Kenneh | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 3 | 48 | 7.27 | |
| 7 | Victor Loturi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.24 | |
| 14 | Jack Grieves | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 20 | 6.02 | |
| 18 | Jordan Amissah | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 8 | 38.1% | 0 | 1 | 29 | 7.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

