FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kilmarnock vs Saint Mirren, 22h00 ngày 02/01
Kilmarnock
-0.25 0.88
+0.25 0.92
2.5 0.92
u 0.78
2.11
2.95
3.35
-0 0.88
+0 1.15
1 0.82
u 0.88
VĐQG Scotland » 1
KQBD Kilmarnock vs Saint Mirren hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kilmarnock vs Saint Mirren, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kilmarnock vs Saint Mirren, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Scotland 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kilmarnock vs Saint Mirren hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kilmarnock vs Saint Mirren
Richard Taylor
Ra sân: Kyle Vassell
Mark OHaraRa sân: Oisin Smyth
Alexandros Gogic
Mikael MandronRa sân: Roland Idowu
Owen OseniRa sân: Jonah Ananias Paul Ayunga
Elvis BwomonoRa sân: Alexandros Gogic
Ra sân: Liam Polworth
Greg KiltieRa sân: Olutoyosi Tajudeen Olusanya
Ra sân: Bobby Wales
Ra sân: Bruce Anderson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kilmarnock VS Saint Mirren
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kilmarnock vs Saint Mirren
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kilmarnock
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Liam Polworth | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 48 | 6.99 | |
| 4 | Joe Wright | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 8 | 50 | 8.57 | |
| 9 | Kyle Vassell | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 18 | 6.22 | |
| 22 | Liam Donnelly | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 10 | 6.22 | |
| 8 | Bradley Lyons | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 3 | 63 | 7.13 | |
| 18 | Innes Cameron | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 5 | 17 | 6.37 | |
| 16 | Kyle Magennis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 27 | 6.94 | |
| 19 | Bruce Anderson | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 25 | 7.45 | |
| 15 | Fraser Murray | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 4 | 20 | 14 | 70% | 16 | 1 | 55 | 7.41 | |
| 20 | Robbie McCrorie | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 3 | 33 | 7.09 | |
| 6 | Robbie Deas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 5 | 45 | 7.65 | |
| 3 | Corrie Ndaba | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 1 | 5 | 69 | 8.09 | |
| 5 | Lewis Mayo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 21 | 61.76% | 1 | 2 | 56 | 6.94 | |
| 12 | David Watson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.96 | |
| 24 | Bobby Wales | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 2 | 35 | 6.77 |
Saint Mirren
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Marcus Fraser | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 1 | 0 | 53 | 6.17 | |
| 6 | Mark OHara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 1 | 29 | 6.06 | |
| 9 | Mikael Mandron | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 3 | 28 | 6.01 | |
| 13 | Alexandros Gogic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 7 | 33.33% | 1 | 1 | 35 | 4.92 | |
| 3 | Scott Tanser | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 14 | 56% | 5 | 5 | 51 | 6.91 | |
| 11 | Greg Kiltie | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.14 | |
| 4 | Alex Iacovitti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 20 | 54.05% | 0 | 5 | 51 | 6.7 | |
| 1 | Ellery Balcombe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 13 | 48.15% | 0 | 0 | 37 | 7.22 | |
| 7 | Jonah Ananias Paul Ayunga | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 19 | 5.94 | |
| 42 | Elvis Bwomono | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 21 | 6.02 | |
| 8 | Oisin Smyth | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 2 | 33 | 6.52 | |
| 5 | Richard Taylor | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 2 | 3 | 67 | 6.87 | |
| 88 | Killian Phillips | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 37 | 28 | 75.68% | 1 | 1 | 49 | 6.1 | |
| 20 | Olutoyosi Tajudeen Olusanya | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 20 | 5.75 | |
| 12 | Roland Idowu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 4 | 1 | 30 | 6.14 | |
| 19 | Owen Oseni | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

