Kết quả bóng đá trận Klubi 04 Helsinki vs MP MIKELI, 23h00 ngày 22/08

Vòng 20
23:00 ngày 22/08/2026
Klubi 04 Helsinki
 64' 4 - 3 (4 - 3)
MP MIKELI
Địa điểm:
Thời tiết: Sương mù, 18℃~19℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.775
+1
1.952
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.961
Xỉu
1.819
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
9 12
2-0
11 19.5
2-1
7.8 20
3-1
14.5 50
3-2
20 36
4-2
50 95
4-3
110 160
0-0
14.5
1-1
6.5
2-2
12
3-3
48
4-4
200
AOS
21

Cúp Hạng nhất Phần Lan » 20

KQBD Klubi 04 Helsinki vs MP MIKELI hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Klubi 04 Helsinki vs MP MIKELI, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Klubi 04 Helsinki vs MP MIKELI, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp Hạng nhất Phần Lan 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Klubi 04 Helsinki vs MP MIKELI hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Klubi 04 Helsinki vs MP MIKELI

Klubi 04 Helsinki Klubi 04 Helsinki
Phút
MP MIKELI MP MIKELI
Nicklas Kroupkin(Assists:Ilmo Toivonen) 1 - 0 match goal
7'
Art Berisha(Assists:David Olorunfem) 2 - 0 match goal
22'
Art Berisha(Assists:Niilo Siren) 3 - 0 match goal
30'
33'
match change Santtu Seppanen
Ra sân: Aoi Chishima
33'
match change Tyson Afshari
Ra sân: Eero Ylonen
David Olorunfem 4 - 0 match goal
34'
39'
match goal 4 - 1 Samson Ebuka Obioha
40'
match goal 4 - 2 Samson Ebuka Obioha(Assists:Veikko Janhunen)
44'
match goal 4 - 3 Ville Laiho
David Olorunfem match yellow.png
52'
61'
match change Milot Kastrati
Ra sân: Arop Ring

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Klubi 04 Helsinki VS MP MIKELI

Klubi 04 Helsinki Klubi 04 Helsinki
MP MIKELI MP MIKELI
3
 
Phạt góc
 
1
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
0
11
 
Tổng cú sút
 
11
6
 
Sút trúng cầu môn
 
5
3
 
Sút ra ngoài
 
4
2
 
Cản sút
 
2
9
 
Sút Phạt
 
6
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
58%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
42%
6
 
Phạm lỗi
 
7
0
 
Việt vị
 
2
10
 
Ném biên
 
13
59
 
Pha tấn công
 
48
42
 
Tấn công nguy hiểm
 
31

Đội hình xuất phát

Substitutes

71
Jay De Nascimento
73
Daniel Kesonen
74
Robert Mihhalevski
43
Ndir P.
51
Neko Peltola
94
Samuel Salo
79
Jussi Tanska
65
Dion Zaberxha
54
Adam Zaitra
Klubi 04 Helsinki Klubi 04 Helsinki
MP MIKELI MP MIKELI
92
Ameen
89
Haapanen
46
Nyback
72
2
Berisha
49
Siren
87
Kroupkin
95
Olorunfe...
45
Barrett
47
Levealah...
96
Toivonen
91
Hudd
26
Kuek
28
Tervanie...
16
2
Obioha
4
Laiho
19
Janhunen
10
Ylonen
1
Wilson
7
Chishima
15
Stenius
42
Ring
97
Traore

Substitutes

6
Tyson Afshari
11
Oliver Hayhanen
87
Milot Kastrati
24
Kawale Rohun
8
Miko Koivuniemi
17
Santtu Seppanen
22
Jonne Uronen
Đội hình dự bị
Klubi 04 Helsinki Klubi 04 Helsinki
Jay De Nascimento 71
Daniel Kesonen 73
Robert Mihhalevski 74
Ndir P. 43
Neko Peltola 51
Samuel Salo 94
Jussi Tanska 79
Dion Zaberxha 65
Adam Zaitra 54
Klubi 04 Helsinki MP MIKELI
6 Tyson Afshari
11 Oliver Hayhanen
87 Milot Kastrati
24 Kawale Rohun
8 Miko Koivuniemi
17 Santtu Seppanen
22 Jonne Uronen

Dữ liệu đội bóng:Klubi 04 Helsinki vs MP MIKELI

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1
1.67 Bàn thua 2.33
5 Phạt góc 2
2.67 Thẻ vàng 1
4.67 Sút trúng cầu môn 4.67
58% Kiểm soát bóng 52.33%
7.33 Phạm lỗi 8
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.5
1.5 Bàn thua 2
5.7 Phạt góc 3
3.2 Thẻ vàng 1.2
5.2 Sút trúng cầu môn 4.2
50.6% Kiểm soát bóng 49%
9.6 Phạm lỗi 7.9

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Klubi 04 Helsinki (28trận)
Chủ Khách
MP MIKELI (33trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
4
6
5
HT-H/FT-T
1
2
1
7
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
2
0
1
1
HT-H/FT-H
1
5
0
1
HT-B/FT-H
0
1
3
0
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
2
0
0
3
HT-B/FT-B
5
2
3
1