FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Kocaelispor vs Samsunspor, 23h00 ngày 16/08
Kocaelispor 1
-0.25 1.20
+0.25 0.60
2.25 0.77
u 0.93
2.45
2.50
3.30
-0 1.20
+0 0.90
1 0.99
u 0.71
3.1
3.2
1.95
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Kocaelispor vs Samsunspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Kocaelispor vs Samsunspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Kocaelispor vs Samsunspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Kocaelispor vs Samsunspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Kocaelispor vs Samsunspor
Celil Yuksel
Antoine MakoumbouRa sân: Celil Yuksel
Ra sân: Ogulcan Caglayan
Arbnor MujaRa sân: Landry Nany Dimata
Soner AydogduRa sân: Carlo Holse
Soner GonulRa sân: Emre Kilinc
0 - 1 Aleksandar Jovanovic(OW)
Antoine Makoumbou
Ra sân: Ahmet Oguz
Ra sân: Joseph Nonge Boende
Yunus CiftRa sân: Marius Mouandilmadji
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Kocaelispor VS Samsunspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Kocaelispor vs Samsunspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Kocaelispor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Ryan Mendes da Graca | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 18 | 6.34 | |
| 21 | Massadio Haidara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 5 | 1 | 29 | 6.76 | |
| 9 | Bruno Petkovic | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 3 | 20 | 6.7 | |
| 17 | Ogulcan Caglayan | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 3 | 13 | 6.19 | |
| 22 | Ahmet Oguz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 1 | 24 | 6.64 | |
| 5 | Aaron Appindangoye,Aaron Billy Ondele | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 3 | 26 | 6.78 | |
| 23 | Samet Yalcin | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 5.53 | |
| 2 | Anfernee Dijksteel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.42 | |
| 1 | Aleksandar Jovanovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 18 | 7.37 | |
| 14 | Manuel Luis Da Silva Cafumana,Show | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 16 | 6.45 | |
| 98 | Joseph Nonge Boende | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 22 | 6.75 |
Samsunspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Emre Kilinc | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 15 | 6.38 | |
| 18 | Zeki Yavru | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 4 | 22 | 18 | 81.82% | 4 | 1 | 41 | 7.45 | |
| 37 | Lubomir Satka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 36 | 6.61 | |
| 1 | Okan Kocuk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.54 | |
| 10 | Olivier Ntcham | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 24 | 6.27 | |
| 4 | Rick van Drongelen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 25 | 6.68 | |
| 14 | Landry Nany Dimata | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 17 | 6.24 | |
| 21 | Carlo Holse | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6.15 | |
| 17 | Logi Tomasson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 1 | 29 | 6.76 | |
| 5 | Celil Yuksel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 19 | 6.43 | |
| 9 | Marius Mouandilmadji | Forward | 2 | 2 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 4 | 17 | 6.69 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

