FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Konyaspor vs Adana Demirspor, 00h30 ngày 20/04
Konyaspor
-0 0.84
+0 0.96
2.75 0.80
u 0.90
2.30
2.50
3.55
-0 0.84
+0 0.95
1.25 1.02
u 0.68
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Konyaspor vs Adana Demirspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Konyaspor vs Adana Demirspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Konyaspor vs Adana Demirspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Konyaspor vs Adana Demirspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Konyaspor vs Adana Demirspor
Papa Alioune Ndiaye
0 - 1 Papa Alioune Ndiaye Kiến tạo: Cherif Ndiaye
Babajide David Akintola Card changed
Babajide David Akintola
1 - 2 Cherif Ndiaye
Gokhan InlerRa sân: Henry Chukwuemeka Onyekuru
Ra sân: Mahir Madatov
Ra sân: Andreas Bouchalakis
Ra sân: Alejandro Pozuelo
Jonas Svensson
Jovan ManevRa sân: Benjamin Stambouli
Ra sân: Marlos Moreno Duran
Younes BelhandaRa sân: Emre Akbaba
Fredrik GulbrandsenRa sân: Cherif Ndiaye
Furkan SoyalpRa sân: Papa Alioune Ndiaye
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Konyaspor VS Adana Demirspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Konyaspor vs Adana Demirspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Konyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Muhammet Demir | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 23 | 7.3 | |
| 99 | Mame Biram Diouf | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 4 | 16 | 6.6 | |
| 13 | Ibrahim Sehic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 15 | Francisco Calvo Quesada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 1 | 63 | 6.4 | |
| 32 | Andreas Bouchalakis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 24 | Alejandro Pozuelo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 12 | Haubert Sitya Guilherme | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 0 | 86 | 6.9 | |
| 11 | Robert Muric | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 22 | Ahmet Oguz | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 55 | 41 | 74.55% | 0 | 0 | 90 | 7.1 | |
| 70 | Marlos Moreno Duran | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 1 | 41 | 6.2 | |
| 19 | Mahir Madatov | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 14 | Soner Dikmen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 77 | Konrad Michalak | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 80 | Bruno Paz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 5 | Ugurcan Yazgili | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 2 | 60 | 6.3 |
Adana Demirspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Younes Belhanda | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 88 | Gokhan Inler | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 18 | 6.7 | |
| 90 | Benjamin Stambouli | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 51 | 6.4 | |
| 23 | Fredrik Gulbrandsen | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 13 | 7.4 | |
| 22 | Jonas Svensson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 2 | 54 | 6.6 | |
| 77 | Kevin Rodrigues Pires | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 58 | 7 | |
| 17 | Papa Alioune Ndiaye | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 49 | 7.4 | |
| 25 | Ertac Ozbir | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 45 | 33 | 73.33% | 0 | 1 | 74 | 7.1 | |
| 20 | Emre Akbaba | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 26 | 13 | 50% | 0 | 1 | 38 | 6.7 | |
| 11 | Babajide David Akintola | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 13 | 5 | |
| 7 | Henry Chukwuemeka Onyekuru | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 5.7 | |
| 5 | Jorge Emanuel Morel Barrios | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 1 | 81 | 7.6 | |
| 27 | Furkan Soyalp | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 29 | Cherif Ndiaye | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 40 | 8 | |
| 45 | Yildirim Mert Cetin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 2 | 62 | 6.7 | |
| 15 | Jovan Manev | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

