FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Konyaspor vs Adana Demirspor, 20h00 ngày 09/03
Konyaspor
-0 0.74
+0 1.06
2 0.65
u 1.05
2.33
2.57
3.40
-0 0.74
+0 0.94
1 1.00
u 0.70
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Konyaspor vs Adana Demirspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Konyaspor vs Adana Demirspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Konyaspor vs Adana Demirspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Konyaspor vs Adana Demirspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Konyaspor vs Adana Demirspor
1 - 1 Yusuf Erdogan Kiến tạo: Emre Akbaba
Barwuah Mario BalotelliRa sân: Jose Rodriguez Martinez
Pape Abou Cisse
Luis Carlos Almeida da Cunha,NaniRa sân: Pape Abou Cisse
Yusuf SariRa sân: John Stiveen Mendoza Valencia
Ra sân: Ogulcan Ulgun
Ra sân: Sokol Cikalleshi
Shahrudin Mahammadaliyev
Ra sân: Valon Ethemi
Barwuah Mario Balotelli
Yusuf BarasiRa sân: Michut Edouard
2 - 2 Barwuah Mario Balotelli Kiến tạo: Yusuf Barasi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Konyaspor VS Adana Demirspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Konyaspor vs Adana Demirspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Konyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Steven Nzonzi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.31 | |
| 27 | Jakub Slowik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.39 | |
| 12 | Haubert Sitya Guilherme | Defender | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 17 | Sokol Cikalleshi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.99 | |
| 6 | Soner Dikmen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 35 | Ogulcan Ulgun | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.35 | |
| 15 | Teenage Hadebe | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 5 | Ugurcan Yazgili | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.33 | |
| 72 | Valon Ethemi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.62 | |
| 18 | Alassane Ndao | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.24 | |
| 33 | Filip Damjanovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.32 |
Adana Demirspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | John Stiveen Mendoza Valencia | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.98 | |
| 32 | Yusuf Erdogan | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.9 | |
| 14 | Jose Rodriguez Martinez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 5.86 | |
| 8 | Emre Akbaba | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.9 | |
| 66 | Pape Abou Cisse | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 5.9 | |
| 13 | Milad Mohammadi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.94 | |
| 71 | Shahrudin Mahammadaliyev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.74 | |
| 5 | Andrew Gravillon | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 8 | 5.86 | |
| 31 | Youcef Attal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.41 | |
| 20 | Michut Edouard | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 6 | 5.91 | |
| 58 | Maestro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

