FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Konyaspor vs Antalyaspor, 20h00 ngày 21/01
Konyaspor
-0 1.10
+0 0.78
2.5 1.10
u 0.67
10.59
9.19
1.17
-0 1.10
+0 0.80
0.75 0.70
u 1.10
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Konyaspor vs Antalyaspor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Konyaspor vs Antalyaspor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Konyaspor vs Antalyaspor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Konyaspor vs Antalyaspor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Konyaspor vs Antalyaspor
Sam Larsson
1 - 1 Adam Buksa Kiến tạo: Erdogan Yesilyurt
Ra sân: Yunus Malli
Ra sân: Ogulcan Ulgun
Erdogan Yesilyurt
Ufuk AkyolRa sân: Dario Saric
Edinaldo Gomes Pereira,NaldoRa sân: Bahadir Ozturk
Ra sân: Louka Andreassen
Britt AssombalongaRa sân: Adam Buksa
Deni MilosevicRa sân: Sam Larsson
Erdal Rakip
Erdal RakipRa sân: Ramzi Safuri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Konyaspor VS Antalyaspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Konyaspor vs Antalyaspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Konyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Steven Nzonzi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.16 | |
| 10 | Yunus Malli | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 6 | 6.28 | |
| 12 | Haubert Sitya Guilherme | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.33 | |
| 17 | Sokol Cikalleshi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 22 | Ahmet Oguz | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.31 | |
| 6 | Soner Dikmen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.15 | |
| 35 | Ogulcan Ulgun | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 1 | 3 | 6.11 | |
| 5 | Ugurcan Yazgili | Defender | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.76 | |
| 11 | Louka Andreassen | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.14 | |
| 14 | Metehan Mert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.32 | |
| 1 | Deniz Ertas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.36 |
Antalyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Guray Vural | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 6.45 | |
| 89 | Veysel Sari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 17 | 6.26 | |
| 77 | Zymer Bytyqi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.14 | |
| 10 | Sam Larsson | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.17 | |
| 1 | Helton Brant Aleixo Leite | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.35 | |
| 16 | Ramzi Safuri | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 17 | Erdogan Yesilyurt | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.22 | |
| 9 | Adam Buksa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.13 | |
| 3 | Bahadir Ozturk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 15 | 6.36 | |
| 8 | Dario Saric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.14 | |
| 18 | Jakub Kaluzinski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

