FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Konyaspor vs Caykur Rizespor, 20h00 ngày 10/05
Konyaspor
-0 0.79
+0 1.01
2.5 0.86
u 0.84
2.40
2.62
3.20
-0 0.79
+0 0.98
1 0.80
u 0.90
3
3.25
2.25
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Konyaspor vs Caykur Rizespor hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Konyaspor vs Caykur Rizespor, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Konyaspor vs Caykur Rizespor, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Konyaspor vs Caykur Rizespor hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Konyaspor vs Caykur Rizespor
Mithat Pala
Abdulkadir OmurRa sân: Mithat Pala
Kiến tạo: Haubert Sitya Guilherme
Khusniddin Alikulov
Ra sân: Marko Jevtovic
1 - 1 Dal Varesanovic Kiến tạo: Taha Sahin
Ra sân: Yusuf Erdogan
Kiến tạo: Ugurcan Yazgili
Babajide David AkintolaRa sân: Altin Zeqiri
Rachid GhezzalRa sân: Berkay Ozcan
Ra sân: Ugurcan Yazgili
Vaclav JureckaRa sân: Dal Varesanovic
Ra sân: Morten Bjorlo
Ra sân: Mehmet Umut Nayir
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Konyaspor VS Caykur Rizespor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Konyaspor vs Caykur Rizespor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Konyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Haubert Sitya Guilherme | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.64 | |
| 10 | Yusuf Erdogan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.15 | |
| 15 | Josip Calusic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 8 | 6.34 | |
| 16 | Marko Jevtovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.29 | |
| 20 | Riechedly Bazoer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.28 | |
| 22 | Mehmet Umut Nayir | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 35 | Ogulcan Ulgun | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.14 | |
| 42 | Morten Bjorlo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.16 | |
| 5 | Ugurcan Yazgili | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.25 | |
| 18 | Alassane Ndao | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 1 | Deniz Ertas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.7 |
Caykur Rizespor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ali Sowe | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 5 | Casper Hojer Nielsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 9 | 6.41 | |
| 30 | Ivo Grbic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.36 | |
| 20 | Berkay Ozcan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 77 | Altin Zeqiri | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.26 | |
| 3 | Samet Akaydin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.28 | |
| 2 | Khusniddin Alikulov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 54 | Mithat Pala | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.21 | |
| 8 | Dal Varesanovic | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.22 | |
| 37 | Taha Sahin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.36 | |
| 10 | Ibrahim Olawoyin | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

