FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Konyaspor vs Fenerbahce, 00h00 ngày 07/05
Konyaspor
+1.25 0.90
-1.25 0.90
2.75 0.85
u 0.85
6.40
1.35
4.55
+0.5 0.90
-0.5 0.89
1.25 1.00
u 0.70
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 34
KQBD Konyaspor vs Fenerbahce hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Konyaspor vs Fenerbahce, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Konyaspor vs Fenerbahce, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Konyaspor vs Fenerbahce hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Konyaspor vs Fenerbahce
Caglar SoyuncuRa sân: Rodrigo Becao
Michy BatshuayiRa sân: Mert Yandas
Mert MulderRa sân: Bright Osayi Samuel
Cengiz UnderRa sân: Irfan Can Kahveci
Ra sân: Ahmet Oguz
Ra sân: Ogulcan Ulgun
Ra sân: Sokol Cikalleshi
Serdar DursunRa sân: Dusan Tadic
Ra sân: Alassane Ndao
Ra sân: Soner Dikmen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Konyaspor VS Fenerbahce
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Konyaspor vs Fenerbahce
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Konyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Steven Nzonzi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.24 | |
| 27 | Jakub Slowik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.46 | |
| 12 | Haubert Sitya Guilherme | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 2 | 0 | 6 | 6.18 | |
| 17 | Sokol Cikalleshi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 5 | 6.03 | |
| 22 | Ahmet Oguz | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.38 | |
| 6 | Soner Dikmen | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.15 | |
| 4 | Adil Demirbag | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.27 | |
| 35 | Ogulcan Ulgun | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.09 | |
| 15 | Teenage Hadebe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.26 | |
| 5 | Ugurcan Yazgili | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.35 | |
| 18 | Alassane Ndao | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.15 |
Fenerbahce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Edin Dzeko | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.2 | |
| 10 | Dusan Tadic | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.11 | |
| 35 | Frederico Rodrigues Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.32 | |
| 6 | Alexander Djiku | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 2 | 22 | 6.55 | |
| 17 | Irfan Can Kahveci | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 21 | Bright Osayi Samuel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.27 | |
| 40 | Dominik Livakovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.41 | |
| 7 | Ferdi Kadioglu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.18 | |
| 53 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.52 | |
| 8 | Mert Yandas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 50 | Rodrigo Becao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 18 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

